| số nhiều | dartss |
darts game
trò chơi bắn tên
throwing darts
bắn tên
darts board
bảng bắn tên
played darts
chơi bắn tên
darts player
người chơi bắn tên
darts match
trận đấu bắn tên
darts team
đội bắn tên
darts score
tỉ số bắn tên
darts bar
quán bắn tên
darts practice
luyện tập bắn tên
he threw darts at the board with impressive accuracy.
Anh ấy đã ném phi tiêu vào bảng với độ chính xác đáng nể.
we played darts after dinner as a fun pastime.
Chúng tôi chơi phi tiêu sau bữa tối như một thú vui.
the darts team practiced their aim every tuesday.
Đội phi tiêu luyện tập khả năng nhắm bắn của họ mỗi thứ ba.
she bought a new set of darts for her birthday.
Cô ấy đã mua một bộ phi tiêu mới làm quà sinh nhật.
the pub had a dartboard in the corner of the room.
Quán rượu có một bảng phi tiêu ở góc phòng.
he aimed his darts carefully before throwing.
Anh ấy nhắm phi tiêu cẩn thận trước khi ném.
the darts tournament was a thrilling competition.
Giải đấu phi tiêu là một cuộc thi đầy kịch tính.
they were practicing their darts technique in the garage.
Họ đang luyện tập kỹ thuật chơi phi tiêu trong gara.
the dartboard was brightly lit for better visibility.
Bảng phi tiêu được chiếu sáng bằng đèn để dễ nhìn hơn.
he lost the darts game by just a few points.
Anh ấy đã thua trò chơi phi tiêu chỉ với vài điểm.
she enjoys playing darts with friends on weekends.
Cô ấy thích chơi phi tiêu với bạn bè vào cuối tuần.
the darts player held the dart firmly in his hand.
Người chơi phi tiêu cầm chắc phi tiêu trong tay.
darts game
trò chơi bắn tên
throwing darts
bắn tên
darts board
bảng bắn tên
played darts
chơi bắn tên
darts player
người chơi bắn tên
darts match
trận đấu bắn tên
darts team
đội bắn tên
darts score
tỉ số bắn tên
darts bar
quán bắn tên
darts practice
luyện tập bắn tên
he threw darts at the board with impressive accuracy.
Anh ấy đã ném phi tiêu vào bảng với độ chính xác đáng nể.
we played darts after dinner as a fun pastime.
Chúng tôi chơi phi tiêu sau bữa tối như một thú vui.
the darts team practiced their aim every tuesday.
Đội phi tiêu luyện tập khả năng nhắm bắn của họ mỗi thứ ba.
she bought a new set of darts for her birthday.
Cô ấy đã mua một bộ phi tiêu mới làm quà sinh nhật.
the pub had a dartboard in the corner of the room.
Quán rượu có một bảng phi tiêu ở góc phòng.
he aimed his darts carefully before throwing.
Anh ấy nhắm phi tiêu cẩn thận trước khi ném.
the darts tournament was a thrilling competition.
Giải đấu phi tiêu là một cuộc thi đầy kịch tính.
they were practicing their darts technique in the garage.
Họ đang luyện tập kỹ thuật chơi phi tiêu trong gara.
the dartboard was brightly lit for better visibility.
Bảng phi tiêu được chiếu sáng bằng đèn để dễ nhìn hơn.
he lost the darts game by just a few points.
Anh ấy đã thua trò chơi phi tiêu chỉ với vài điểm.
she enjoys playing darts with friends on weekends.
Cô ấy thích chơi phi tiêu với bạn bè vào cuối tuần.
the darts player held the dart firmly in his hand.
Người chơi phi tiêu cầm chắc phi tiêu trong tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay