commissures; cerebral commissurotomy; split brain; hemispheric laterality; cerebral dominance; handedness; interhemispheric disconnection; callosal disconnection
các liên kết; cắt bỏ liên kết não; não bị tách; tính bên của bán cầu não; ưu thế của não bộ; tính ưu tiên tay; mất kết nối liên bán cầu; mất kết nối thểCallosum
There was a disconnection between what she said and what she did.
Có sự khác biệt giữa những gì cô ấy nói và những gì cô ấy làm.
The disconnection of the phone line caused communication issues.
Việc ngắt kết nối đường dây điện thoại đã gây ra các vấn đề về giao tiếp.
A disconnection from social media can be refreshing.
Ngắt kết nối với mạng xã hội có thể rất thú vị.
The disconnection from reality was evident in his behavior.
Sự xa rời thực tế thể hiện rõ trong hành vi của anh ấy.
The disconnection of the power supply led to a blackout.
Việc ngắt kết nối nguồn điện đã dẫn đến mất điện.
There was a disconnection in their relationship that they couldn't overcome.
Có sự rạn nứt trong mối quan hệ của họ mà họ không thể vượt qua.
The disconnection between the two teams resulted in a lack of coordination.
Sự ngắt kết nối giữa hai đội đã dẫn đến sự thiếu phối hợp.
His disconnection from the project was evident in his lack of enthusiasm.
Sự không tham gia của anh ấy vào dự án thể hiện rõ ở sự thiếu nhiệt tình của anh ấy.
The disconnection of the internet service disrupted their work.
Việc ngắt kết nối dịch vụ internet đã làm gián đoạn công việc của họ.
There was a disconnection in the conversation, leading to misunderstandings.
Có sự gián đoạn trong cuộc trò chuyện, dẫn đến những hiểu lầm.
commissures; cerebral commissurotomy; split brain; hemispheric laterality; cerebral dominance; handedness; interhemispheric disconnection; callosal disconnection
các liên kết; cắt bỏ liên kết não; não bị tách; tính bên của bán cầu não; ưu thế của não bộ; tính ưu tiên tay; mất kết nối liên bán cầu; mất kết nối thểCallosum
There was a disconnection between what she said and what she did.
Có sự khác biệt giữa những gì cô ấy nói và những gì cô ấy làm.
The disconnection of the phone line caused communication issues.
Việc ngắt kết nối đường dây điện thoại đã gây ra các vấn đề về giao tiếp.
A disconnection from social media can be refreshing.
Ngắt kết nối với mạng xã hội có thể rất thú vị.
The disconnection from reality was evident in his behavior.
Sự xa rời thực tế thể hiện rõ trong hành vi của anh ấy.
The disconnection of the power supply led to a blackout.
Việc ngắt kết nối nguồn điện đã dẫn đến mất điện.
There was a disconnection in their relationship that they couldn't overcome.
Có sự rạn nứt trong mối quan hệ của họ mà họ không thể vượt qua.
The disconnection between the two teams resulted in a lack of coordination.
Sự ngắt kết nối giữa hai đội đã dẫn đến sự thiếu phối hợp.
His disconnection from the project was evident in his lack of enthusiasm.
Sự không tham gia của anh ấy vào dự án thể hiện rõ ở sự thiếu nhiệt tình của anh ấy.
The disconnection of the internet service disrupted their work.
Việc ngắt kết nối dịch vụ internet đã làm gián đoạn công việc của họ.
There was a disconnection in the conversation, leading to misunderstandings.
Có sự gián đoạn trong cuộc trò chuyện, dẫn đến những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay