disorienting experience
trải nghiệm gây mất phương hướng
disorienting feeling
cảm giác mất phương hướng
disorienting moment
khoảnh khắc gây mất phương hướng
disorienting environment
môi trường gây mất phương hướng
disorienting journey
hành trình gây mất phương hướng
disorienting thoughts
những suy nghĩ gây mất phương hướng
disorienting maze
mê cung gây mất phương hướng
disorienting sound
tiếng động gây mất phương hướng
disorienting change
sự thay đổi gây mất phương hướng
disorienting light
ánh sáng gây mất phương hướng
the sudden change in scenery was disorienting.
sự thay đổi đột ngột về cảnh quan khiến người ta bối rối.
after waking up in a new city, i felt disorienting.
sau khi tỉnh dậy ở một thành phố mới, tôi cảm thấy bối rối.
the fast-paced movie had a disorienting effect on viewers.
phim hành động nhanh khiến người xem cảm thấy bối rối.
walking through the maze was incredibly disorienting.
đi bộ qua mê cung thật sự khiến người ta bối rối.
the disorienting music made it hard to concentrate.
nghe nhạc bối rối khiến khó tập trung.
his disorienting thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ bối rối khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the disorienting experience left her feeling anxious.
trải nghiệm khiến người ta bối rối khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.
the roller coaster ride was thrilling yet disorienting.
chuyến đi tàu đu quay đầy thú vị nhưng cũng khiến người ta bối rối.
he found the new job's expectations disorienting.
anh thấy những kỳ vọng của công việc mới khiến người ta bối rối.
the disorienting lights at the concert dazzled the audience.
ánh đèn lóa mắt và khiến người ta bối rối tại buổi hòa nhạc đã làm choáng ngợp khán giả.
disorienting experience
trải nghiệm gây mất phương hướng
disorienting feeling
cảm giác mất phương hướng
disorienting moment
khoảnh khắc gây mất phương hướng
disorienting environment
môi trường gây mất phương hướng
disorienting journey
hành trình gây mất phương hướng
disorienting thoughts
những suy nghĩ gây mất phương hướng
disorienting maze
mê cung gây mất phương hướng
disorienting sound
tiếng động gây mất phương hướng
disorienting change
sự thay đổi gây mất phương hướng
disorienting light
ánh sáng gây mất phương hướng
the sudden change in scenery was disorienting.
sự thay đổi đột ngột về cảnh quan khiến người ta bối rối.
after waking up in a new city, i felt disorienting.
sau khi tỉnh dậy ở một thành phố mới, tôi cảm thấy bối rối.
the fast-paced movie had a disorienting effect on viewers.
phim hành động nhanh khiến người xem cảm thấy bối rối.
walking through the maze was incredibly disorienting.
đi bộ qua mê cung thật sự khiến người ta bối rối.
the disorienting music made it hard to concentrate.
nghe nhạc bối rối khiến khó tập trung.
his disorienting thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ bối rối khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the disorienting experience left her feeling anxious.
trải nghiệm khiến người ta bối rối khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.
the roller coaster ride was thrilling yet disorienting.
chuyến đi tàu đu quay đầy thú vị nhưng cũng khiến người ta bối rối.
he found the new job's expectations disorienting.
anh thấy những kỳ vọng của công việc mới khiến người ta bối rối.
the disorienting lights at the concert dazzled the audience.
ánh đèn lóa mắt và khiến người ta bối rối tại buổi hòa nhạc đã làm choáng ngợp khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay