doers

[Mỹ]/ˈdʊəz/
[Anh]/ˈdʊərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hành động hoặc làm cho mọi thứ xảy ra; những người thực hành hoặc thực thi

Cụm từ & Cách kết hợp

doers and dreamers

người hành động và những người mơ mộng

doers not talkers

người hành động chứ không phải người nói

doers make things

người hành động tạo ra những điều

doers get results

người hành động đạt được kết quả

doers take action

người hành động thực hiện hành động

doers lead change

người hành động dẫn dắt sự thay đổi

doers find solutions

người hành động tìm ra giải pháp

doers create value

người hành động tạo ra giá trị

doers inspire others

người hành động truyền cảm hứng cho người khác

doers drive progress

người hành động thúc đẩy sự tiến bộ

Câu ví dụ

doers are often more successful than dreamers.

người hành động thường thành công hơn những người chỉ mơ mộng.

in a team, doers make things happen.

trong một nhóm, người hành động tạo ra những điều kỳ diệu.

we need more doers in our organization.

chúng ta cần nhiều người hành động hơn trong tổ chức của mình.

doers take initiative and lead projects.

người hành động chủ động và dẫn dắt các dự án.

successful companies are built by doers.

các công ty thành công được xây dựng bởi những người hành động.

doers often inspire others to take action.

người hành động thường truyền cảm hứng cho người khác hành động.

being a doer requires dedication and hard work.

trở thành một người hành động đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.

doers focus on results rather than excuses.

người hành động tập trung vào kết quả hơn là những lời bào chữa.

doers are not afraid to make mistakes.

người hành động không sợ mắc lỗi.

great leaders are often doers themselves.

những nhà lãnh đạo vĩ đại thường là những người hành động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay