marine ecosystems
các hệ sinh thái biển
terrestrial ecosystems
hệ sinh thái trên cạn
ecosystems services
dịch vụ hệ sinh thái
ecosystems health
sức khỏe hệ sinh thái
ecosystems diversity
đa dạng sinh thái
ecosystems restoration
khôi phục hệ sinh thái
ecosystems management
quản lý hệ sinh thái
ecosystems balance
cân bằng hệ sinh thái
ecosystems stability
ổn định hệ sinh thái
ecosystems function
chức năng hệ sinh thái
healthy ecosystems are essential for biodiversity.
các hệ sinh thái khỏe mạnh là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
human activities can disrupt natural ecosystems.
các hoạt động của con người có thể phá vỡ các hệ sinh thái tự nhiên.
coral reefs are one of the most diverse ecosystems on the planet.
các rạn san hô là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên hành tinh.
preserving ecosystems is crucial for future generations.
việc bảo tồn các hệ sinh thái là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
wetlands are vital ecosystems that support many species.
các vùng đất ngập nước là những hệ sinh thái quan trọng hỗ trợ nhiều loài.
ecosystems provide essential services like clean air and water.
các hệ sinh thái cung cấp các dịch vụ thiết yếu như không khí và nước sạch.
climate change poses a threat to delicate ecosystems.
biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với các hệ sinh thái mong manh.
restoring damaged ecosystems can enhance environmental health.
việc khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại có thể nâng cao sức khỏe môi trường.
many ecosystems are interconnected and rely on each other.
nhiều hệ sinh thái có liên kết với nhau và phụ thuộc lẫn nhau.
research on ecosystems helps us understand ecological balance.
nghiên cứu về các hệ sinh thái giúp chúng ta hiểu rõ sự cân bằng sinh thái.
marine ecosystems
các hệ sinh thái biển
terrestrial ecosystems
hệ sinh thái trên cạn
ecosystems services
dịch vụ hệ sinh thái
ecosystems health
sức khỏe hệ sinh thái
ecosystems diversity
đa dạng sinh thái
ecosystems restoration
khôi phục hệ sinh thái
ecosystems management
quản lý hệ sinh thái
ecosystems balance
cân bằng hệ sinh thái
ecosystems stability
ổn định hệ sinh thái
ecosystems function
chức năng hệ sinh thái
healthy ecosystems are essential for biodiversity.
các hệ sinh thái khỏe mạnh là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
human activities can disrupt natural ecosystems.
các hoạt động của con người có thể phá vỡ các hệ sinh thái tự nhiên.
coral reefs are one of the most diverse ecosystems on the planet.
các rạn san hô là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên hành tinh.
preserving ecosystems is crucial for future generations.
việc bảo tồn các hệ sinh thái là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
wetlands are vital ecosystems that support many species.
các vùng đất ngập nước là những hệ sinh thái quan trọng hỗ trợ nhiều loài.
ecosystems provide essential services like clean air and water.
các hệ sinh thái cung cấp các dịch vụ thiết yếu như không khí và nước sạch.
climate change poses a threat to delicate ecosystems.
biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với các hệ sinh thái mong manh.
restoring damaged ecosystems can enhance environmental health.
việc khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại có thể nâng cao sức khỏe môi trường.
many ecosystems are interconnected and rely on each other.
nhiều hệ sinh thái có liên kết với nhau và phụ thuộc lẫn nhau.
research on ecosystems helps us understand ecological balance.
nghiên cứu về các hệ sinh thái giúp chúng ta hiểu rõ sự cân bằng sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay