ecosystems

[Mỹ]/ˈiːkəʊsɪstəmz/
[Anh]/ˈiːkoʊsɪstəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hệ sinh thái

Cụm từ & Cách kết hợp

marine ecosystems

các hệ sinh thái biển

terrestrial ecosystems

hệ sinh thái trên cạn

ecosystems services

dịch vụ hệ sinh thái

ecosystems health

sức khỏe hệ sinh thái

ecosystems diversity

đa dạng sinh thái

ecosystems restoration

khôi phục hệ sinh thái

ecosystems management

quản lý hệ sinh thái

ecosystems balance

cân bằng hệ sinh thái

ecosystems stability

ổn định hệ sinh thái

ecosystems function

chức năng hệ sinh thái

Câu ví dụ

healthy ecosystems are essential for biodiversity.

các hệ sinh thái khỏe mạnh là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.

human activities can disrupt natural ecosystems.

các hoạt động của con người có thể phá vỡ các hệ sinh thái tự nhiên.

coral reefs are one of the most diverse ecosystems on the planet.

các rạn san hô là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên hành tinh.

preserving ecosystems is crucial for future generations.

việc bảo tồn các hệ sinh thái là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

wetlands are vital ecosystems that support many species.

các vùng đất ngập nước là những hệ sinh thái quan trọng hỗ trợ nhiều loài.

ecosystems provide essential services like clean air and water.

các hệ sinh thái cung cấp các dịch vụ thiết yếu như không khí và nước sạch.

climate change poses a threat to delicate ecosystems.

biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với các hệ sinh thái mong manh.

restoring damaged ecosystems can enhance environmental health.

việc khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại có thể nâng cao sức khỏe môi trường.

many ecosystems are interconnected and rely on each other.

nhiều hệ sinh thái có liên kết với nhau và phụ thuộc lẫn nhau.

research on ecosystems helps us understand ecological balance.

nghiên cứu về các hệ sinh thái giúp chúng ta hiểu rõ sự cân bằng sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay