enroll now
đăng ký ngay
enroll online
đăng ký trực tuyến
enroll today
đăng ký hôm nay
enroll students
đăng ký cho học sinh
enroll courses
đăng ký các khóa học
enroll in
đăng ký vào
enroll early
đăng ký sớm
enroll for
đăng ký cho
enroll applicants
đăng ký cho người đăng ký
enroll program
đăng ký chương trình
she decided to enroll in a cooking class.
Cô ấy quyết định đăng ký một lớp học nấu ăn.
many students choose to enroll in online courses.
Nhiều sinh viên chọn đăng ký các khóa học trực tuyến.
he plans to enroll at the university next year.
Anh ấy dự định đăng ký vào trường đại học năm tới.
they will enroll new members for the club.
Họ sẽ đăng ký thêm thành viên mới cho câu lạc bộ.
to enroll in the program, you need to fill out an application.
Để đăng ký tham gia chương trình, bạn cần điền vào đơn đăng ký.
she forgot to enroll before the deadline.
Cô ấy quên đăng ký trước thời hạn chót.
we encourage students to enroll early for the best selection of classes.
Chúng tôi khuyến khích sinh viên đăng ký sớm để có nhiều lựa chọn lớp học nhất.
he decided to enroll in a language exchange program.
Anh ấy quyết định đăng ký một chương trình trao đổi ngôn ngữ.
it's important to enroll in health insurance.
Điều quan trọng là phải đăng ký bảo hiểm sức khỏe.
she wants to enroll her child in a summer camp.
Cô ấy muốn đăng ký con mình vào một trại hè.
enroll now
đăng ký ngay
enroll online
đăng ký trực tuyến
enroll today
đăng ký hôm nay
enroll students
đăng ký cho học sinh
enroll courses
đăng ký các khóa học
enroll in
đăng ký vào
enroll early
đăng ký sớm
enroll for
đăng ký cho
enroll applicants
đăng ký cho người đăng ký
enroll program
đăng ký chương trình
she decided to enroll in a cooking class.
Cô ấy quyết định đăng ký một lớp học nấu ăn.
many students choose to enroll in online courses.
Nhiều sinh viên chọn đăng ký các khóa học trực tuyến.
he plans to enroll at the university next year.
Anh ấy dự định đăng ký vào trường đại học năm tới.
they will enroll new members for the club.
Họ sẽ đăng ký thêm thành viên mới cho câu lạc bộ.
to enroll in the program, you need to fill out an application.
Để đăng ký tham gia chương trình, bạn cần điền vào đơn đăng ký.
she forgot to enroll before the deadline.
Cô ấy quên đăng ký trước thời hạn chót.
we encourage students to enroll early for the best selection of classes.
Chúng tôi khuyến khích sinh viên đăng ký sớm để có nhiều lựa chọn lớp học nhất.
he decided to enroll in a language exchange program.
Anh ấy quyết định đăng ký một chương trình trao đổi ngôn ngữ.
it's important to enroll in health insurance.
Điều quan trọng là phải đăng ký bảo hiểm sức khỏe.
she wants to enroll her child in a summer camp.
Cô ấy muốn đăng ký con mình vào một trại hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay