errs

[Mỹ]/ɜːz/
[Anh]/ɜrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phạm sai lầm

Cụm từ & Cách kết hợp

he errs

anh ta mắc lỗi

she errs

cô ấy mắc lỗi

one errs

ai đó mắc lỗi

it errs

nó mắc lỗi

who errs

ai mắc lỗi

often errs

thường xuyên mắc lỗi

rarely errs

hiếm khi mắc lỗi

never errs

không bao giờ mắc lỗi

he errs often

anh ta thường xuyên mắc lỗi

she rarely errs

cô ấy hiếm khi mắc lỗi

Câu ví dụ

he errs in judgment when he rushes to conclusions.

anh ta mắc lỗi trong phán đoán khi đưa ra kết luận vội vàng.

she often errs in her calculations.

cô ấy thường mắc lỗi trong tính toán của mình.

everyone errs from time to time.

ai cũng mắc lỗi theo thời gian.

the teacher errs if she doesn't review the material.

giáo viên sẽ mắc lỗi nếu cô ấy không xem lại tài liệu.

he errs by not asking for help when needed.

anh ta mắc lỗi vì không nhờ giúp đỡ khi cần thiết.

it's common for people to err in their assumptions.

thường là điều bình thường khi mọi người mắc lỗi trong các giả định của họ.

she errs in her understanding of the rules.

cô ấy mắc lỗi trong cách hiểu các quy tắc.

he errs when he ignores the evidence.

anh ta mắc lỗi khi anh ấy bỏ qua bằng chứng.

they often err in their predictions.

họ thường mắc lỗi trong dự đoán của họ.

to err is human, but to forgive is divine.

sai lầm là bản chất con người, nhưng tha thứ là điều thiêng liêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay