evacuee

[Mỹ]/ɪ,vækjuː'iː/
[Anh]/ɪ'vækjʊ'i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đã được sơ tán; người đã được di dời khỏi khu vực nguy hiểm.
Word Forms
số nhiềuevacuees

Câu ví dụ

The evacuees were taken to a nearby shelter.

Những người sơ tán đã được đưa đến một nơi trú ẩn gần đó.

The evacuee received medical attention after the disaster.

Người sơ tán đã được chăm sóc y tế sau thảm họa.

The evacuee was grateful for the assistance provided by volunteers.

Người sơ tán rất biết ơn sự giúp đỡ của các tình nguyện viên.

Evacuees were given food and water upon arrival at the evacuation center.

Những người sơ tán đã được cung cấp thức ăn và nước uống ngay khi đến trung tâm sơ tán.

The evacuee lost everything in the flood.

Người sơ tán đã mất tất cả trong trận lũ lụt.

The evacuee was reunited with their family members after the evacuation.

Người sơ tán đã đoàn tụ với người thân sau khi sơ tán.

Evacuees were provided with blankets and pillows for comfort.

Những người sơ tán đã được cung cấp chăn và gối để tạo sự thoải mái.

The evacuee shared their experience of the evacuation with others.

Người sơ tán chia sẻ trải nghiệm sơ tán của họ với những người khác.

The evacuee expressed relief at being safely evacuated from the danger zone.

Người sơ tán bày tỏ sự nhẹ nhõm vì đã được sơ tán an toàn khỏi khu vực nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay