evidence

[Mỹ]/ˈevɪdəns/
[Anh]/ˈevɪdəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bằng chứng; chỉ dẫn; chỉ dẫn rõ ràng

vt. chứng minh
Word Forms
quá khứ phân từevidenced
thì quá khứevidenced
ngôi thứ ba số ítevidences
số nhiềuevidences
hiện tại phân từevidencing

Cụm từ & Cách kết hợp

conclusive evidence

bằng chứng xác thực

circumstantial evidence

bằng chứng gián tiếp

in evidence

trong bằng chứng

give evidence

chứng minh

empirical evidence

bằng chứng thực nghiệm

strong evidence

bằng chứng mạnh mẽ

substantial evidence

bằng chứng đáng kể

on evidence

về bằng chứng

material evidence

bằng chứng vật chất

clear evidence

bằng chứng rõ ràng

direct evidence

bằng chứng trực tiếp

ample evidence

bằng chứng đầy đủ

objective evidence

bằng chứng khách quan

documentary evidence

bằng chứng tài liệu

concrete evidence

bằng chứng cụ thể

convincing evidence

bằng chứng thuyết phục

physical evidence

bằng chứng vật lý

clinical evidence

bằng chứng lâm sàng

anecdotal evidence

bằng chứng mang tính chất kể chuyện

audit evidence

bằng chứng kiểm toán

Câu ví dụ

The detective found crucial evidence at the crime scene.

Thám tử đã tìm thấy bằng chứng quan trọng tại hiện trường vụ án.

There is overwhelming evidence to support the theory.

Có rất nhiều bằng chứng thuyết phục để chứng minh cho giả thuyết.

The witness provided valuable evidence in court.

Nhân chứng đã cung cấp bằng chứng có giá trị tại tòa án.

Forensic experts analyzed the evidence to solve the case.

Các chuyên gia pháp y đã phân tích bằng chứng để giải quyết vụ án.

The lack of evidence made it difficult to convict the suspect.

Sự thiếu hụt bằng chứng khiến việc kết tội bị cáo trở nên khó khăn.

The video footage serves as evidence of the crime.

Phân đoạn video là bằng chứng của tội phạm.

The defense attorney presented new evidence to the jury.

Luật sư biện hộ đã trình bày bằng chứng mới cho bồi thẩm đoàn.

The prosecutor argued that the evidence was conclusive.

Viện kiểm sát cho rằng bằng chứng là kết luận.

The scientist conducted experiments to gather evidence for the hypothesis.

Các nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm để thu thập bằng chứng cho giả thuyết.

The DNA evidence linked the suspect to the crime scene.

Bằng chứng DNA đã liên kết bị cáo với hiện trường vụ án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay