expediting delivery
tăng tốc giao hàng
expediting processes
tăng tốc quy trình
expediting orders
tăng tốc đơn hàng
expediting shipments
tăng tốc lô hàng
expediting approvals
tăng tốc phê duyệt
expediting requests
tăng tốc yêu cầu
expediting services
tăng tốc dịch vụ
expediting actions
tăng tốc hành động
expediting tasks
tăng tốc nhiệm vụ
expediting solutions
tăng tốc giải pháp
we are expediting the delivery process to meet customer demands.
Chúng tôi đang đẩy nhanh quy trình giao hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
the team is focused on expediting the project timeline.
Đội ngũ tập trung vào việc đẩy nhanh tiến độ dự án.
expediting the approval process will help us start earlier.
Việc đẩy nhanh quy trình phê duyệt sẽ giúp chúng tôi bắt đầu sớm hơn.
they are expediting the review of the application.
Họ đang đẩy nhanh quá trình xem xét hồ sơ.
expediting communication can lead to faster decision-making.
Việc đẩy nhanh quá trình giao tiếp có thể dẫn đến việc ra quyết định nhanh hơn.
we are expediting our efforts to resolve the issue.
Chúng tôi đang đẩy nhanh nỗ lực của mình để giải quyết vấn đề.
expediting the process is crucial for our success.
Việc đẩy nhanh quy trình là rất quan trọng cho sự thành công của chúng tôi.
they are expediting shipments to ensure timely delivery.
Họ đang đẩy nhanh việc giao hàng để đảm bảo giao hàng đúng thời gian.
expediting training sessions will improve employee performance.
Việc đẩy nhanh các buổi đào tạo sẽ cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.
we need to focus on expediting our research and development.
Chúng ta cần tập trung vào việc đẩy nhanh nghiên cứu và phát triển của chúng tôi.
expediting delivery
tăng tốc giao hàng
expediting processes
tăng tốc quy trình
expediting orders
tăng tốc đơn hàng
expediting shipments
tăng tốc lô hàng
expediting approvals
tăng tốc phê duyệt
expediting requests
tăng tốc yêu cầu
expediting services
tăng tốc dịch vụ
expediting actions
tăng tốc hành động
expediting tasks
tăng tốc nhiệm vụ
expediting solutions
tăng tốc giải pháp
we are expediting the delivery process to meet customer demands.
Chúng tôi đang đẩy nhanh quy trình giao hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
the team is focused on expediting the project timeline.
Đội ngũ tập trung vào việc đẩy nhanh tiến độ dự án.
expediting the approval process will help us start earlier.
Việc đẩy nhanh quy trình phê duyệt sẽ giúp chúng tôi bắt đầu sớm hơn.
they are expediting the review of the application.
Họ đang đẩy nhanh quá trình xem xét hồ sơ.
expediting communication can lead to faster decision-making.
Việc đẩy nhanh quá trình giao tiếp có thể dẫn đến việc ra quyết định nhanh hơn.
we are expediting our efforts to resolve the issue.
Chúng tôi đang đẩy nhanh nỗ lực của mình để giải quyết vấn đề.
expediting the process is crucial for our success.
Việc đẩy nhanh quy trình là rất quan trọng cho sự thành công của chúng tôi.
they are expediting shipments to ensure timely delivery.
Họ đang đẩy nhanh việc giao hàng để đảm bảo giao hàng đúng thời gian.
expediting training sessions will improve employee performance.
Việc đẩy nhanh các buổi đào tạo sẽ cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.
we need to focus on expediting our research and development.
Chúng ta cần tập trung vào việc đẩy nhanh nghiên cứu và phát triển của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay