felicitated guests
ôn vinh khách
felicitated winners
ôn vinh người chiến thắng
felicitated students
ôn vinh học sinh
felicitated participants
ôn vinh người tham gia
felicitated employees
ôn vinh nhân viên
felicitated teams
ôn vinh các đội
felicitated authors
ôn vinh các tác giả
felicitated leaders
ôn vinh các nhà lãnh đạo
felicitated graduates
ôn vinh sinh viên tốt nghiệp
felicitated performers
ôn vinh những người biểu diễn
she was felicitated for her outstanding contributions to science.
Cô ấy đã được vinh danh vì những đóng góp xuất sắc cho khoa học.
the students were felicitated during the annual awards ceremony.
Các sinh viên đã được vinh danh trong buổi lễ trao giải thường niên.
he felt honored to be felicitated by his peers.
Anh cảm thấy vinh dự khi được những đồng nghiệp của mình vinh danh.
many leaders were felicitated for their service to the community.
Nhiều nhà lãnh đạo đã được vinh danh vì những đóng góp của họ cho cộng đồng.
the organization felicitated the volunteers for their hard work.
Tổ chức đã vinh danh các tình nguyện viên vì sự chăm chỉ của họ.
at the event, she was felicitated with a special award.
Tại sự kiện, cô ấy đã được trao một giải thưởng đặc biệt.
he was felicitated for his innovative ideas in technology.
Anh ấy đã được vinh danh vì những ý tưởng sáng tạo của mình trong lĩnh vực công nghệ.
they were felicitated for their efforts in promoting education.
Họ đã được vinh danh vì những nỗ lực của họ trong việc thúc đẩy giáo dục.
she was felicitated by the mayor for her community service.
Cô ấy đã được thị trưởng vinh danh vì những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.
the athletes were felicitated after their successful competition.
Các vận động viên đã được vinh danh sau khi hoàn thành cuộc thi thành công.
felicitated guests
ôn vinh khách
felicitated winners
ôn vinh người chiến thắng
felicitated students
ôn vinh học sinh
felicitated participants
ôn vinh người tham gia
felicitated employees
ôn vinh nhân viên
felicitated teams
ôn vinh các đội
felicitated authors
ôn vinh các tác giả
felicitated leaders
ôn vinh các nhà lãnh đạo
felicitated graduates
ôn vinh sinh viên tốt nghiệp
felicitated performers
ôn vinh những người biểu diễn
she was felicitated for her outstanding contributions to science.
Cô ấy đã được vinh danh vì những đóng góp xuất sắc cho khoa học.
the students were felicitated during the annual awards ceremony.
Các sinh viên đã được vinh danh trong buổi lễ trao giải thường niên.
he felt honored to be felicitated by his peers.
Anh cảm thấy vinh dự khi được những đồng nghiệp của mình vinh danh.
many leaders were felicitated for their service to the community.
Nhiều nhà lãnh đạo đã được vinh danh vì những đóng góp của họ cho cộng đồng.
the organization felicitated the volunteers for their hard work.
Tổ chức đã vinh danh các tình nguyện viên vì sự chăm chỉ của họ.
at the event, she was felicitated with a special award.
Tại sự kiện, cô ấy đã được trao một giải thưởng đặc biệt.
he was felicitated for his innovative ideas in technology.
Anh ấy đã được vinh danh vì những ý tưởng sáng tạo của mình trong lĩnh vực công nghệ.
they were felicitated for their efforts in promoting education.
Họ đã được vinh danh vì những nỗ lực của họ trong việc thúc đẩy giáo dục.
she was felicitated by the mayor for her community service.
Cô ấy đã được thị trưởng vinh danh vì những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.
the athletes were felicitated after their successful competition.
Các vận động viên đã được vinh danh sau khi hoàn thành cuộc thi thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay