fellows and friends
đồng nghiệp và bạn bè
fellow workers
đồng nghiệp
fellow travelers
những người cùng đi
fellow students
các bạn cùng học
fellow citizens
công dân cùng chung sống
fellow members
các thành viên
fellow countryman
đồng hương
fellow researchers
các nhà nghiên cứu
fellow officers
các sĩ quan
fellow human beings
những người cùng chung sống
the research fellows presented their findings at the conference.
Các nghiên cứu viên đã trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị.
we welcomed the new fellows to the program with a reception.
Chúng tôi đã chào đón các nghiên cứu viên mới đến với chương trình bằng một buổi tiếp đón.
several distinguished fellows joined the advisory board.
Một số nghiên cứu viên xuất sắc đã tham gia hội đồng cố vấn.
the fellows collaborated on a groundbreaking project.
Các nghiên cứu viên đã hợp tác trong một dự án đột phá.
the fellowship program provides funding for young fellows.
Chương trình nghiên cứu cung cấp tài trợ cho các nghiên cứu viên trẻ.
the university recruited talented fellows from around the world.
Trường đại học đã tuyển dụng các nghiên cứu viên tài năng từ khắp nơi trên thế giới.
the senior fellows mentored the junior fellows.
Các nghiên cứu viên cao cấp đã hướng dẫn các nghiên cứu viên trẻ.
the fellows published their research in a prestigious journal.
Các nghiên cứu viên đã xuất bản nghiên cứu của họ trong một tạp chí danh tiếng.
the program aims to support promising fellows in their careers.
Chương trình nhằm mục đích hỗ trợ các nghiên cứu viên đầy triển vọng trong sự nghiệp của họ.
the fellows attended a workshop on grant writing.
Các nghiên cứu viên đã tham dự một hội thảo về viết đề xuất tài trợ.
the institute offered a unique opportunity for the fellows.
Viện đã cung cấp một cơ hội độc đáo cho các nghiên cứu viên.
fellows and friends
đồng nghiệp và bạn bè
fellow workers
đồng nghiệp
fellow travelers
những người cùng đi
fellow students
các bạn cùng học
fellow citizens
công dân cùng chung sống
fellow members
các thành viên
fellow countryman
đồng hương
fellow researchers
các nhà nghiên cứu
fellow officers
các sĩ quan
fellow human beings
những người cùng chung sống
the research fellows presented their findings at the conference.
Các nghiên cứu viên đã trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị.
we welcomed the new fellows to the program with a reception.
Chúng tôi đã chào đón các nghiên cứu viên mới đến với chương trình bằng một buổi tiếp đón.
several distinguished fellows joined the advisory board.
Một số nghiên cứu viên xuất sắc đã tham gia hội đồng cố vấn.
the fellows collaborated on a groundbreaking project.
Các nghiên cứu viên đã hợp tác trong một dự án đột phá.
the fellowship program provides funding for young fellows.
Chương trình nghiên cứu cung cấp tài trợ cho các nghiên cứu viên trẻ.
the university recruited talented fellows from around the world.
Trường đại học đã tuyển dụng các nghiên cứu viên tài năng từ khắp nơi trên thế giới.
the senior fellows mentored the junior fellows.
Các nghiên cứu viên cao cấp đã hướng dẫn các nghiên cứu viên trẻ.
the fellows published their research in a prestigious journal.
Các nghiên cứu viên đã xuất bản nghiên cứu của họ trong một tạp chí danh tiếng.
the program aims to support promising fellows in their careers.
Chương trình nhằm mục đích hỗ trợ các nghiên cứu viên đầy triển vọng trong sự nghiệp của họ.
the fellows attended a workshop on grant writing.
Các nghiên cứu viên đã tham dự một hội thảo về viết đề xuất tài trợ.
the institute offered a unique opportunity for the fellows.
Viện đã cung cấp một cơ hội độc đáo cho các nghiên cứu viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay