felted wool
len nỉ
felted hat
mũ nỉ
felted bag
túi nỉ
felted slippers
dép nỉ
felted toys
đồ chơi nỉ
felted art
nghệ thuật nỉ
felted scarf
khăn choàng nỉ
felted stones
đá nỉ
felted cushion
gối tựa nỉ
felted fabric
vải nỉ
the wool was felted to create a sturdy fabric.
Len đã được nung để tạo ra một loại vải bền chắc.
she felted the wool to make a warm hat.
Cô ấy đã nung len để làm một chiếc mũ ấm.
he learned how to make felted crafts in the workshop.
Anh ấy đã học cách làm đồ thủ công nung trong xưởng.
the artist used felted pieces to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các mảnh nung để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
felted animals are popular among children.
Đồ vật hình động vật nung được trẻ em yêu thích.
she demonstrated how to make felted soap.
Cô ấy đã trình bày cách làm xà phòng nung.
the felted blanket kept us warm on the cold night.
Chiếc chăn nung đã giữ chúng tôi ấm áp trong đêm lạnh giá.
he enjoyed the process of creating felted art.
Anh ấy thích thú với quá trình sáng tạo nghệ thuật nung.
felted wool can be used for various crafting projects.
Len nung có thể được sử dụng cho nhiều dự án thủ công khác nhau.
they organized a class on how to felted wool.
Họ đã tổ chức một lớp học về cách nung len.
felted wool
len nỉ
felted hat
mũ nỉ
felted bag
túi nỉ
felted slippers
dép nỉ
felted toys
đồ chơi nỉ
felted art
nghệ thuật nỉ
felted scarf
khăn choàng nỉ
felted stones
đá nỉ
felted cushion
gối tựa nỉ
felted fabric
vải nỉ
the wool was felted to create a sturdy fabric.
Len đã được nung để tạo ra một loại vải bền chắc.
she felted the wool to make a warm hat.
Cô ấy đã nung len để làm một chiếc mũ ấm.
he learned how to make felted crafts in the workshop.
Anh ấy đã học cách làm đồ thủ công nung trong xưởng.
the artist used felted pieces to create a unique sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các mảnh nung để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
felted animals are popular among children.
Đồ vật hình động vật nung được trẻ em yêu thích.
she demonstrated how to make felted soap.
Cô ấy đã trình bày cách làm xà phòng nung.
the felted blanket kept us warm on the cold night.
Chiếc chăn nung đã giữ chúng tôi ấm áp trong đêm lạnh giá.
he enjoyed the process of creating felted art.
Anh ấy thích thú với quá trình sáng tạo nghệ thuật nung.
felted wool can be used for various crafting projects.
Len nung có thể được sử dụng cho nhiều dự án thủ công khác nhau.
they organized a class on how to felted wool.
Họ đã tổ chức một lớp học về cách nung len.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay