first-rate service
dịch vụ chất lượng cao
first-rate quality
chất lượng hàng đầu
first-rate performance
hiệu suất xuất sắc
first-rate talent
tài năng xuất sắc
first-rate hotel
khách sạn hạng nhất
first-rate restaurant
nhà hàng hạng nhất
was first-rate
thực sự xuất sắc
first-rate condition
tình trạng tuyệt vời
first-rate choice
lựa chọn hàng đầu
providing first-rate
cung cấp dịch vụ chất lượng cao
the hotel offered first-rate service and luxurious amenities.
khách sạn cung cấp dịch vụ đẳng cấp và các tiện nghi sang trọng.
she is a first-rate pianist with incredible technique.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano xuất sắc với kỹ thuật đáng kinh ngạc.
we expect first-rate performance from our sales team.
Chúng tôi mong đợi hiệu suất xuất sắc từ đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
the restaurant is known for its first-rate cuisine and ambiance.
Nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực và không khí đẳng cấp.
he gave a first-rate presentation at the conference.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc tại hội nghị.
the university boasts first-rate research facilities.
Đại học có các cơ sở nghiên cứu hàng đầu.
the company strives to provide first-rate customer support.
Công ty nỗ lực cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng đẳng cấp.
the museum houses a first-rate collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ đại đẳng cấp.
the software offers first-rate security features.
Phần mềm cung cấp các tính năng bảo mật hàng đầu.
the school provides a first-rate education for its students.
Trường cung cấp nền giáo dục xuất sắc cho học sinh của mình.
the team delivered a first-rate performance despite the challenges.
Đội đã thể hiện một màn trình diễn xuất sắc bất chấp những thử thách.
first-rate service
dịch vụ chất lượng cao
first-rate quality
chất lượng hàng đầu
first-rate performance
hiệu suất xuất sắc
first-rate talent
tài năng xuất sắc
first-rate hotel
khách sạn hạng nhất
first-rate restaurant
nhà hàng hạng nhất
was first-rate
thực sự xuất sắc
first-rate condition
tình trạng tuyệt vời
first-rate choice
lựa chọn hàng đầu
providing first-rate
cung cấp dịch vụ chất lượng cao
the hotel offered first-rate service and luxurious amenities.
khách sạn cung cấp dịch vụ đẳng cấp và các tiện nghi sang trọng.
she is a first-rate pianist with incredible technique.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano xuất sắc với kỹ thuật đáng kinh ngạc.
we expect first-rate performance from our sales team.
Chúng tôi mong đợi hiệu suất xuất sắc từ đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
the restaurant is known for its first-rate cuisine and ambiance.
Nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực và không khí đẳng cấp.
he gave a first-rate presentation at the conference.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc tại hội nghị.
the university boasts first-rate research facilities.
Đại học có các cơ sở nghiên cứu hàng đầu.
the company strives to provide first-rate customer support.
Công ty nỗ lực cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng đẳng cấp.
the museum houses a first-rate collection of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ đại đẳng cấp.
the software offers first-rate security features.
Phần mềm cung cấp các tính năng bảo mật hàng đầu.
the school provides a first-rate education for its students.
Trường cung cấp nền giáo dục xuất sắc cho học sinh của mình.
the team delivered a first-rate performance despite the challenges.
Đội đã thể hiện một màn trình diễn xuất sắc bất chấp những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay