first-class service
dịch vụ hạng nhất
first-class ticket
vé hạng nhất
first-class hotel
khách sạn hạng nhất
first-class student
sinh viên xuất sắc
first-class performance
thành tích xuất sắc
first-class design
thiết kế hạng nhất
first-class material
vật liệu hạng nhất
first-class location
vị trí hạng nhất
first-class restaurant
nhà hàng hạng nhất
first-class education
giáo dục hạng nhất
the hotel offered first-class service and amenities.
khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi đẳng cấp.
she is a first-class student with excellent grades.
cô ấy là một học sinh xuất sắc với điểm số tuyệt vời.
we enjoyed a first-class meal at the new restaurant.
chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn đẳng cấp tại nhà hàng mới.
the airline provided first-class seating on the flight.
hãng hàng không cung cấp chỗ ngồi hạng nhất trên chuyến bay.
he is a first-class musician known for his talent.
anh ấy là một nhạc sĩ xuất sắc nổi tiếng với tài năng của mình.
the company aims to deliver first-class customer support.
công ty hướng tới việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng đẳng cấp.
it was a first-class performance by the entire team.
đó là một màn trình diễn đẳng cấp của cả đội.
the museum boasts a first-class collection of artifacts.
bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật đẳng cấp.
they stayed in a first-class suite with a stunning view.
họ ở trong một phòng suite đẳng cấp với tầm nhìn tuyệt đẹp.
the university is recognized as a first-class institution.
trường đại học được công nhận là một học viện đẳng cấp.
he gave a first-class presentation to the board of directors.
anh ấy đã đưa ra một bài thuyết trình đẳng cấp cho hội đồng quản trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay