foams

[Mỹ]/fəʊmz/
[Anh]/foʊmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bọt hoặc khối bọt hình thành bởi một chất lỏng; vật liệu được làm từ chất tạo bọt

Cụm từ & Cách kết hợp

soft foams

bọt mềm

memory foams

bọt nhớ

latex foams

bọt cao su

polyurethane foams

bọt polyurethane

foam mats

thảm xốp

foam cushions

đệm xốp

insulating foams

bọt cách nhiệt

spray foams

bọt xịt

expanding foams

bọt nở

acoustic foams

bọt cách âm

Câu ví dụ

the soap foams quickly when mixed with water.

Xà phòng tạo bọt nhanh chóng khi trộn với nước.

the ocean foams at the shore during a storm.

Đại dương tạo bọt ở bờ biển trong một cơn bão.

she loves to watch the foams on her cappuccino.

Cô ấy thích xem bọt trên cappuccino của mình.

the engineer tested how the material foams under pressure.

Kỹ sư đã thử nghiệm cách vật liệu tạo bọt dưới áp lực.

foams can provide insulation in construction.

Bọt có thể cung cấp khả năng cách nhiệt trong xây dựng.

they used foams to cushion the fragile items during shipping.

Họ sử dụng bọt để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

the chef added foams to enhance the dish's presentation.

Đầu bếp thêm bọt để tăng cường hình thức của món ăn.

he noticed the foams forming in the bathtub.

Anh ấy nhận thấy bọt đang hình thành trong bồn tắm.

foams are often used in firefighting equipment.

Bọt thường được sử dụng trong thiết bị chữa cháy.

the laboratory studies how different chemicals create foams.

Phòng thí nghiệm nghiên cứu cách các hóa chất khác nhau tạo ra bọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay