new frontiers
biên giới mới
frontiers of knowledge
biên giới của kiến thức
exploring frontiers
khám phá biên giới
frontiers of science
biên giới của khoa học
pushing frontiers
mở rộng biên giới
frontiers of space
biên giới của không gian
frontiers of technology
biên giới của công nghệ
frontiers of innovation
biên giới của đổi mới
frontiers of art
biên giới của nghệ thuật
frontiers of culture
biên giới của văn hóa
the explorers ventured into uncharted frontiers.
những nhà thám hiểm đã mạo hiểm vào các vùng đất biên giới chưa được khai phá.
science continues to push the frontiers of knowledge.
khoa học tiếp tục mở rộng biên giới của kiến thức.
we must respect the natural frontiers of wildlife.
chúng ta phải tôn trọng các biên giới tự nhiên của động vật hoang dã.
technological advancements are breaking new frontiers.
những tiến bộ công nghệ đang phá vỡ các biên giới mới.
they are working to expand the frontiers of space exploration.
họ đang làm việc để mở rộng biên giới của việc khám phá không gian.
frontiers in medicine are leading to innovative treatments.
các biên giới trong y học đang dẫn đến các phương pháp điều trị sáng tạo.
education helps to broaden our frontiers of understanding.
giáo dục giúp mở rộng biên giới hiểu biết của chúng ta.
the frontiers of art are constantly evolving.
các biên giới của nghệ thuật liên tục phát triển.
climate change poses new challenges at the frontiers of science.
biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức mới tại biên giới khoa học.
we are exploring the frontiers of artificial intelligence.
chúng ta đang khám phá biên giới của trí tuệ nhân tạo.
new frontiers
biên giới mới
frontiers of knowledge
biên giới của kiến thức
exploring frontiers
khám phá biên giới
frontiers of science
biên giới của khoa học
pushing frontiers
mở rộng biên giới
frontiers of space
biên giới của không gian
frontiers of technology
biên giới của công nghệ
frontiers of innovation
biên giới của đổi mới
frontiers of art
biên giới của nghệ thuật
frontiers of culture
biên giới của văn hóa
the explorers ventured into uncharted frontiers.
những nhà thám hiểm đã mạo hiểm vào các vùng đất biên giới chưa được khai phá.
science continues to push the frontiers of knowledge.
khoa học tiếp tục mở rộng biên giới của kiến thức.
we must respect the natural frontiers of wildlife.
chúng ta phải tôn trọng các biên giới tự nhiên của động vật hoang dã.
technological advancements are breaking new frontiers.
những tiến bộ công nghệ đang phá vỡ các biên giới mới.
they are working to expand the frontiers of space exploration.
họ đang làm việc để mở rộng biên giới của việc khám phá không gian.
frontiers in medicine are leading to innovative treatments.
các biên giới trong y học đang dẫn đến các phương pháp điều trị sáng tạo.
education helps to broaden our frontiers of understanding.
giáo dục giúp mở rộng biên giới hiểu biết của chúng ta.
the frontiers of art are constantly evolving.
các biên giới của nghệ thuật liên tục phát triển.
climate change poses new challenges at the frontiers of science.
biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức mới tại biên giới khoa học.
we are exploring the frontiers of artificial intelligence.
chúng ta đang khám phá biên giới của trí tuệ nhân tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay