a genial smile
nụ cười thân thiện
a genial personality
tính cách thân thiện
genial atmosphere
không khí thân thiện
Orlando is a genial man.
Orlando là một người đàn ông dễ mến.
a big, genial man of 45.
Một người đàn ông lớn, dễ mến, 45 tuổi.
Her father, an equable and genial man, is tolerant of her spirited stubbornness.
Cha của cô ấy, một người đàn ông điềm tĩnh và dễ mến, dung thứ với sự cứng đầu đầy tinh thần của cô ấy.
a genial smile
nụ cười thân thiện
a genial personality
tính cách thân thiện
genial atmosphere
không khí thân thiện
Orlando is a genial man.
Orlando là một người đàn ông dễ mến.
a big, genial man of 45.
Một người đàn ông lớn, dễ mến, 45 tuổi.
Her father, an equable and genial man, is tolerant of her spirited stubbornness.
Cha của cô ấy, một người đàn ông điềm tĩnh và dễ mến, dung thứ với sự cứng đầu đầy tinh thần của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay