strong glues
keo dán chắc chắn
craft glues
keo thủ công
adhesive glues
keo dán
white glues
keo trắng
super glues
keo siêu dính
liquid glues
keo lỏng
clear glues
keo trong suốt
rubber glues
keo cao su
hot glues
keo nóng chảy
gel glues
keo gel
he glues the pieces of the model together.
anh ta dán các mảnh của mô hình lại với nhau.
she glues the photos into her scrapbook.
cô ấy dán ảnh vào sổ lưu niệm của mình.
the artist glues the fabric onto the canvas.
nghệ sĩ dán vải lên toan.
they use special glues for woodworking projects.
họ sử dụng các loại keo đặc biệt cho các dự án làm việc bằng gỗ.
he accidentally glues his fingers together.
anh ta vô tình dán ngón tay của mình lại với nhau.
she glues the edges of the torn paper.
cô ấy dán các mép của giấy bị rách.
the teacher glues a poster on the wall.
giáo viên dán một áp phích lên tường.
he glues the tiles to the bathroom floor.
anh ta dán gạch lên sàn phòng tắm.
she glues the decorations on the cake.
cô ấy dán đồ trang trí lên bánh.
they glues the seams of the fabric together.
họ dán các đường nối của vải lại với nhau.
strong glues
keo dán chắc chắn
craft glues
keo thủ công
adhesive glues
keo dán
white glues
keo trắng
super glues
keo siêu dính
liquid glues
keo lỏng
clear glues
keo trong suốt
rubber glues
keo cao su
hot glues
keo nóng chảy
gel glues
keo gel
he glues the pieces of the model together.
anh ta dán các mảnh của mô hình lại với nhau.
she glues the photos into her scrapbook.
cô ấy dán ảnh vào sổ lưu niệm của mình.
the artist glues the fabric onto the canvas.
nghệ sĩ dán vải lên toan.
they use special glues for woodworking projects.
họ sử dụng các loại keo đặc biệt cho các dự án làm việc bằng gỗ.
he accidentally glues his fingers together.
anh ta vô tình dán ngón tay của mình lại với nhau.
she glues the edges of the torn paper.
cô ấy dán các mép của giấy bị rách.
the teacher glues a poster on the wall.
giáo viên dán một áp phích lên tường.
he glues the tiles to the bathroom floor.
anh ta dán gạch lên sàn phòng tắm.
she glues the decorations on the cake.
cô ấy dán đồ trang trí lên bánh.
they glues the seams of the fabric together.
họ dán các đường nối của vải lại với nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay