granules size
kích thước hạt
granules texture
độ đặc của hạt
granules distribution
phân bố hạt
granules flow
dòng chảy của hạt
granules formation
hình thành hạt
granules mixture
hỗn hợp hạt
granules density
mật độ hạt
granules behavior
hành vi của hạt
granules coating
lớp phủ hạt
granules application
ứng dụng hạt
the medicine comes in small granules for easy consumption.
thuốc có dạng viên nhỏ, dễ tiêu thụ.
granules of sugar can dissolve quickly in hot water.
viên đường có thể tan nhanh trong nước nóng.
she sprinkled granules of salt on the steak before cooking.
Cô ấy rắc các hạt muối lên miếng thịt bò trước khi nấu.
the fertilizer consists of slow-release granules.
phân bón bao gồm các hạt giải phóng chậm.
granules of sand were swept away by the wind.
các hạt cát bị gió cuốn đi.
he added granules of instant coffee to his cup.
anh ấy thêm các hạt cà phê hòa tan vào cốc của mình.
the recipe calls for granules of gelatin to thicken the sauce.
công thức yêu cầu các hạt gelatin để làm đặc nước sốt.
granules of clay were used to make the pottery.
các hạt đất sét được sử dụng để làm đồ gốm.
she found granules of sugar on the kitchen counter.
Cô ấy tìm thấy các hạt đường trên mặt bếp.
the scientist studied the granules under a microscope.
nhà khoa học nghiên cứu các hạt dưới kính hiển vi.
granules size
kích thước hạt
granules texture
độ đặc của hạt
granules distribution
phân bố hạt
granules flow
dòng chảy của hạt
granules formation
hình thành hạt
granules mixture
hỗn hợp hạt
granules density
mật độ hạt
granules behavior
hành vi của hạt
granules coating
lớp phủ hạt
granules application
ứng dụng hạt
the medicine comes in small granules for easy consumption.
thuốc có dạng viên nhỏ, dễ tiêu thụ.
granules of sugar can dissolve quickly in hot water.
viên đường có thể tan nhanh trong nước nóng.
she sprinkled granules of salt on the steak before cooking.
Cô ấy rắc các hạt muối lên miếng thịt bò trước khi nấu.
the fertilizer consists of slow-release granules.
phân bón bao gồm các hạt giải phóng chậm.
granules of sand were swept away by the wind.
các hạt cát bị gió cuốn đi.
he added granules of instant coffee to his cup.
anh ấy thêm các hạt cà phê hòa tan vào cốc của mình.
the recipe calls for granules of gelatin to thicken the sauce.
công thức yêu cầu các hạt gelatin để làm đặc nước sốt.
granules of clay were used to make the pottery.
các hạt đất sét được sử dụng để làm đồ gốm.
she found granules of sugar on the kitchen counter.
Cô ấy tìm thấy các hạt đường trên mặt bếp.
the scientist studied the granules under a microscope.
nhà khoa học nghiên cứu các hạt dưới kính hiển vi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay