grasped the concept
hiểu được khái niệm
grasped the idea
hiểu được ý tưởng
grasped the meaning
hiểu được ý nghĩa
grasped the opportunity
nắm bắt cơ hội
grasped the situation
hiểu được tình hình
grasped the truth
hiểu được sự thật
grasped the challenge
hiểu được thử thách
grasped the lesson
hiểu được bài học
grasped the details
hiểu được những chi tiết
she grasped the concept quickly during the lecture.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt khái niệm trong suốt bài giảng.
he grasped her hand tightly in a moment of fear.
Anh ấy nắm chặt tay cô trong khoảnh khắc sợ hãi.
the child finally grasped how to ride a bicycle.
Cuối cùng, đứa trẻ đã nắm bắt được cách đi xe đạp.
she grasped the opportunity to study abroad.
Cô ấy nắm bắt cơ hội học tập ở nước ngoài.
he grasped the importance of teamwork in the project.
Anh ấy nhận ra tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong dự án.
they grasped the rules of the game after a few rounds.
Họ nắm bắt được các quy tắc của trò chơi sau một vài vòng.
she grasped the meaning of the poem after reading it twice.
Cô ấy nắm bắt được ý nghĩa của bài thơ sau khi đọc nó hai lần.
he grasped the situation and acted accordingly.
Anh ấy nắm bắt tình hình và hành động phù hợp.
they grasped each other's ideas during the discussion.
Họ nắm bắt được ý tưởng của nhau trong suốt cuộc thảo luận.
she grasped the nuances of the language over time.
Cô ấy nắm bắt được những sắc thái của ngôn ngữ theo thời gian.
grasped the concept
hiểu được khái niệm
grasped the idea
hiểu được ý tưởng
grasped the meaning
hiểu được ý nghĩa
grasped the opportunity
nắm bắt cơ hội
grasped the situation
hiểu được tình hình
grasped the truth
hiểu được sự thật
grasped the challenge
hiểu được thử thách
grasped the lesson
hiểu được bài học
grasped the details
hiểu được những chi tiết
she grasped the concept quickly during the lecture.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt khái niệm trong suốt bài giảng.
he grasped her hand tightly in a moment of fear.
Anh ấy nắm chặt tay cô trong khoảnh khắc sợ hãi.
the child finally grasped how to ride a bicycle.
Cuối cùng, đứa trẻ đã nắm bắt được cách đi xe đạp.
she grasped the opportunity to study abroad.
Cô ấy nắm bắt cơ hội học tập ở nước ngoài.
he grasped the importance of teamwork in the project.
Anh ấy nhận ra tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong dự án.
they grasped the rules of the game after a few rounds.
Họ nắm bắt được các quy tắc của trò chơi sau một vài vòng.
she grasped the meaning of the poem after reading it twice.
Cô ấy nắm bắt được ý nghĩa của bài thơ sau khi đọc nó hai lần.
he grasped the situation and acted accordingly.
Anh ấy nắm bắt tình hình và hành động phù hợp.
they grasped each other's ideas during the discussion.
Họ nắm bắt được ý tưởng của nhau trong suốt cuộc thảo luận.
she grasped the nuances of the language over time.
Cô ấy nắm bắt được những sắc thái của ngôn ngữ theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay