high-profile case
vụ việc nổi bật
high-profile event
sự kiện nổi bật
high-profile figure
nhân vật nổi bật
high-profile launch
ra mắt nổi bật
high-profile meeting
cuộc họp nổi bật
high-profile deal
thỏa thuận nổi bật
high-profile speaker
người phát biểu nổi bật
high-profile resignation
việc từ chức nổi bật
being high-profile
tính chất nổi bật
high-profile appearance
xuất hiện nổi bật
the company launched a high-profile marketing campaign.
công ty đã khởi động một chiến dịch quảng bá có tầm ảnh hưởng lớn.
the wedding was a high-profile event with many celebrities.
đám cưới là một sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn với sự tham gia của nhiều người nổi tiếng.
the politician made a high-profile visit to the affected region.
nhà chính trị đã thực hiện chuyến thăm có tầm ảnh hưởng lớn đến khu vực bị ảnh hưởng.
the merger was a high-profile deal in the tech industry.
sở giao dịch hợp nhất là một thương vụ có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.
the investigation is a high-profile case for the police department.
cuộc điều tra là một vụ án có tầm ảnh hưởng lớn đối với sở cảnh sát.
the museum unveiled a high-profile new exhibit.
bảo tàng đã công bố một triển lãm mới có tầm ảnh hưởng lớn.
the athlete enjoyed a high-profile career after winning the gold medal.
vận động viên đã có sự nghiệp có tầm ảnh hưởng lớn sau khi giành được huy chương vàng.
the trial was a high-profile case that attracted national attention.
phiên tòa là một vụ án có tầm ảnh hưởng lớn thu hút sự chú ý của quốc gia.
the university hosted a high-profile conference on climate change.
trường đại học đã tổ chức một hội nghị có tầm ảnh hưởng lớn về biến đổi khí hậu.
the film premiere was a high-profile event with extensive media coverage.
lễ ra mắt phim là một sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn với sự bao phủ truyền thông rộng rãi.
the company's high-profile executive resigned unexpectedly.
nhà điều hành có tầm ảnh hưởng lớn của công ty đã từ chức bất ngờ.
high-profile case
vụ việc nổi bật
high-profile event
sự kiện nổi bật
high-profile figure
nhân vật nổi bật
high-profile launch
ra mắt nổi bật
high-profile meeting
cuộc họp nổi bật
high-profile deal
thỏa thuận nổi bật
high-profile speaker
người phát biểu nổi bật
high-profile resignation
việc từ chức nổi bật
being high-profile
tính chất nổi bật
high-profile appearance
xuất hiện nổi bật
the company launched a high-profile marketing campaign.
công ty đã khởi động một chiến dịch quảng bá có tầm ảnh hưởng lớn.
the wedding was a high-profile event with many celebrities.
đám cưới là một sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn với sự tham gia của nhiều người nổi tiếng.
the politician made a high-profile visit to the affected region.
nhà chính trị đã thực hiện chuyến thăm có tầm ảnh hưởng lớn đến khu vực bị ảnh hưởng.
the merger was a high-profile deal in the tech industry.
sở giao dịch hợp nhất là một thương vụ có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.
the investigation is a high-profile case for the police department.
cuộc điều tra là một vụ án có tầm ảnh hưởng lớn đối với sở cảnh sát.
the museum unveiled a high-profile new exhibit.
bảo tàng đã công bố một triển lãm mới có tầm ảnh hưởng lớn.
the athlete enjoyed a high-profile career after winning the gold medal.
vận động viên đã có sự nghiệp có tầm ảnh hưởng lớn sau khi giành được huy chương vàng.
the trial was a high-profile case that attracted national attention.
phiên tòa là một vụ án có tầm ảnh hưởng lớn thu hút sự chú ý của quốc gia.
the university hosted a high-profile conference on climate change.
trường đại học đã tổ chức một hội nghị có tầm ảnh hưởng lớn về biến đổi khí hậu.
the film premiere was a high-profile event with extensive media coverage.
lễ ra mắt phim là một sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn với sự bao phủ truyền thông rộng rãi.
the company's high-profile executive resigned unexpectedly.
nhà điều hành có tầm ảnh hưởng lớn của công ty đã từ chức bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay