hotness

[Mỹ]/'hɔtnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cường độ; sự nhiệt huyết; nhiệt độ cao
Word Forms
số nhiềuhotnesses

Câu ví dụ

The hotness of the sun made everyone seek shade.

Sự nóng bức của mặt trời khiến mọi người tìm kiếm bóng râm.

The hotness of the spices in the dish made my mouth burn.

Sự nóng của các loại gia vị trong món ăn khiến miệng tôi bỏng rát.

The hotness of the debate intensified as the candidates argued.

Sự gay gắt của cuộc tranh luận tăng lên khi các ứng cử viên tranh luận.

The hotness of the summer day made everyone long for a cool breeze.

Sự nóng của ngày hè khiến mọi người mong muốn có một làn gió mát.

The hotness of the topic sparked a lively discussion among the group.

Sự nóng của chủ đề đã khơi mào một cuộc thảo luận sôi nổi giữa các thành viên.

The hotness of the competition pushed the athletes to their limits.

Sự khốc liệt của cuộc thi đã thúc đẩy các vận động viên vượt qua giới hạn của họ.

The hotness of the gossip spread quickly through the office.

Sự lan truyền nhanh chóng của tin đồn trong văn phòng.

The hotness of the fashion trend influenced many people's clothing choices.

Sự thịnh hành của xu hướng thời trang đã ảnh hưởng đến lựa chọn quần áo của nhiều người.

The hotness of the romance novel captivated readers around the world.

Sự hấp dẫn của tiểu thuyết lãng mạn đã chinh phục độc giả trên khắp thế giới.

The hotness of the argument escalated into a full-blown fight.

Sự căng thẳng của cuộc tranh luận leo thang thành một cuộc ẩu đả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay