it hurts
nó đau
hurts so bad
đau quá
hurt feelings
cảm giác bị tổn thương
hurt him
làm tổn thương anh ấy
hurt my arm
bắp tay tôi bị đau
hurting now
đang đau bây giờ
hurt more
đau hơn
doesn't hurt
không đau
hurt badly
đau rất nhiều
hurt a lot
đau rất nhiều
my head hurts after staring at the screen for hours.
Đau đầu sau khi nhìn màn hình trong nhiều giờ.
the truth hurts, but it's important to face it.
Sự thật có thể gây đau đớn, nhưng quan trọng là phải đối mặt với nó.
his words hurt my feelings deeply.
Lời nói của anh ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi sâu sắc.
the loss of my job really hurts financially.
Việc mất việc làm của tôi thực sự gây tổn thương về mặt tài chính.
don't worry, the pain will eventually hurt less.
Đừng lo lắng, nỗi đau sẽ dần dần bớt đi.
it hurts to see animals suffering from neglect.
Thật đau lòng khi nhìn thấy động vật phải chịu đựng sự bỏ bê.
the cold wind hurts my face.
Gió lạnh làm da mặt tôi đau.
my muscles hurt after yesterday's workout.
Thân thể tôi đau nhức sau khi tập luyện ngày hôm qua.
it hurts to lose a loved one.
Thật đau lòng khi mất đi một người thân yêu.
the constant criticism hurts his self-esteem.
Sự chỉ trích liên tục làm tổn thương sự tự trọng của anh ấy.
my hand hurts from typing all day.
Tay tôi đau nhức vì phải gõ máy tính cả ngày.
it hurts
nó đau
hurts so bad
đau quá
hurt feelings
cảm giác bị tổn thương
hurt him
làm tổn thương anh ấy
hurt my arm
bắp tay tôi bị đau
hurting now
đang đau bây giờ
hurt more
đau hơn
doesn't hurt
không đau
hurt badly
đau rất nhiều
hurt a lot
đau rất nhiều
my head hurts after staring at the screen for hours.
Đau đầu sau khi nhìn màn hình trong nhiều giờ.
the truth hurts, but it's important to face it.
Sự thật có thể gây đau đớn, nhưng quan trọng là phải đối mặt với nó.
his words hurt my feelings deeply.
Lời nói của anh ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi sâu sắc.
the loss of my job really hurts financially.
Việc mất việc làm của tôi thực sự gây tổn thương về mặt tài chính.
don't worry, the pain will eventually hurt less.
Đừng lo lắng, nỗi đau sẽ dần dần bớt đi.
it hurts to see animals suffering from neglect.
Thật đau lòng khi nhìn thấy động vật phải chịu đựng sự bỏ bê.
the cold wind hurts my face.
Gió lạnh làm da mặt tôi đau.
my muscles hurt after yesterday's workout.
Thân thể tôi đau nhức sau khi tập luyện ngày hôm qua.
it hurts to lose a loved one.
Thật đau lòng khi mất đi một người thân yêu.
the constant criticism hurts his self-esteem.
Sự chỉ trích liên tục làm tổn thương sự tự trọng của anh ấy.
my hand hurts from typing all day.
Tay tôi đau nhức vì phải gõ máy tính cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay