illustrated

[Mỹ]/'ɪləstreɪtɪd/
[Anh]/'ɪləstret/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. báo hoặc tạp chí có hình ảnh
adj. có chứa hình ảnh hoặc bản vẽ
Word Forms
quá khứ phân từillustrated
thì quá khứillustrated

Cụm từ & Cách kết hợp

illustrated book

sách minh họa

illustrated edition

phiên bản minh họa

illustrated children's book

sách trẻ em có tranh minh họa

illustrated dictionary

từ điển có tranh minh họa

illustrated catalogue

Mục lục minh họa

sports illustrated

thể thao minh họa

Câu ví dụ

an illustrated children's story

một câu chuyện thiếu nhi có tranh minh họa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay