| quá khứ phân từ | illustrated |
| thì quá khứ | illustrated |
illustrated book
sách minh họa
illustrated edition
phiên bản minh họa
illustrated children's book
sách trẻ em có tranh minh họa
illustrated dictionary
từ điển có tranh minh họa
illustrated catalogue
Mục lục minh họa
sports illustrated
thể thao minh họa
an illustrated children's story
một câu chuyện thiếu nhi có tranh minh họa
illustrated book
sách minh họa
illustrated edition
phiên bản minh họa
illustrated children's book
sách trẻ em có tranh minh họa
illustrated dictionary
từ điển có tranh minh họa
illustrated catalogue
Mục lục minh họa
sports illustrated
thể thao minh họa
an illustrated children's story
một câu chuyện thiếu nhi có tranh minh họa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay