immateriality

[Mỹ]/ˌɪməˈtɪəriəti/
[Anh]/ˌɪməˈtɪrɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không vật chất hoặc không được cấu thành từ vật chất; trạng thái không liên quan hoặc không quan trọng
Word Forms
số nhiềuimmaterialities

Cụm từ & Cách kết hợp

immateriality of existence

tính vô hình của sự tồn tại

concept of immateriality

khái niệm về sự vô hình

embracing immateriality

tiếp nhận sự vô hình

immateriality in philosophy

sự vô hình trong triết học

exploring immateriality

khám phá sự vô hình

immateriality of art

sự vô hình của nghệ thuật

immateriality and reality

sự vô hình và thực tại

understanding immateriality

hiểu về sự vô hình

immateriality in culture

sự vô hình trong văn hóa

defining immateriality

xác định sự vô hình

Câu ví dụ

the immateriality of art allows for diverse interpretations.

tính vô hình của nghệ thuật cho phép có nhiều cách giải thích khác nhau.

in philosophy, immateriality is often discussed in relation to the mind.

trong triết học, tính vô hình thường được thảo luận liên quan đến tâm trí.

the immateriality of emotions can make them difficult to express.

tính vô hình của cảm xúc có thể khiến chúng khó diễn tả.

some argue that immateriality is essential to understanding consciousness.

một số người cho rằng tính vô hình là điều cần thiết để hiểu ý thức.

immateriality in literature often reflects deeper themes.

tính vô hình trong văn học thường phản ánh những chủ đề sâu sắc hơn.

the concept of immateriality challenges traditional views of reality.

khái niệm về tính vô hình thách thức những quan điểm truyền thống về thực tế.

immateriality can be a barrier in legal contexts.

tính vô hình có thể là một rào cản trong các bối cảnh pháp lý.

many spiritual beliefs center around the idea of immateriality.

nhiều niềm tin tâm linh xoay quanh ý tưởng về tính vô hình.

immateriality plays a significant role in discussions of existence.

tính vô hình đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về sự tồn tại.

the immateriality of digital assets complicates ownership issues.

tính vô hình của tài sản kỹ thuật số gây phức tạp cho các vấn đề về quyền sở hữu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay