impelling force
lực thúc đẩy
impelling reason
lý do thúc đẩy
impelling action
hành động thúc đẩy
impelling need
nhu cầu thúc đẩy
impelling interest
sự quan tâm thúc đẩy
impelling message
thông điệp thúc đẩy
impelling vision
tầm nhìn thúc đẩy
impelling idea
ý tưởng thúc đẩy
impelling motivation
động lực thúc đẩy
impelling challenge
thử thách thúc đẩy
the impelling need for change drove the team to innovate.
Nhu cầu cấp thiết về thay đổi đã thúc đẩy đội ngũ đổi mới.
her impelling desire to succeed motivated her to work harder.
Khát vọng thành công mãnh liệt của cô ấy thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
the impelling evidence led to a breakthrough in the investigation.
Những bằng chứng thuyết phục đã dẫn đến một đột phá trong cuộc điều tra.
his impelling passion for music inspired others around him.
Niềm đam mê âm nhạc mãnh liệt của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
the impelling circumstances forced them to reconsider their plans.
Những hoàn cảnh cấp bách đã buộc họ phải xem xét lại kế hoạch của mình.
she felt an impelling urge to travel the world.
Cô ấy cảm thấy một thôi thúc mãnh liệt để đi du lịch vòng quanh thế giới.
the impelling story captivated the audience's attention.
Câu chuyện hấp dẫn đã thu hút sự chú ý của khán giả.
his impelling argument swayed many opinions during the debate.
Luận điểm thuyết phục của anh ấy đã thuyết phục nhiều ý kiến trong cuộc tranh luận.
the impelling call for justice resonated throughout the community.
Lời kêu gọi công lý mạnh mẽ đã vang vọng khắp cộng đồng.
there was an impelling need for collaboration in the project.
Có một nhu cầu cấp thiết về sự hợp tác trong dự án.
impelling force
lực thúc đẩy
impelling reason
lý do thúc đẩy
impelling action
hành động thúc đẩy
impelling need
nhu cầu thúc đẩy
impelling interest
sự quan tâm thúc đẩy
impelling message
thông điệp thúc đẩy
impelling vision
tầm nhìn thúc đẩy
impelling idea
ý tưởng thúc đẩy
impelling motivation
động lực thúc đẩy
impelling challenge
thử thách thúc đẩy
the impelling need for change drove the team to innovate.
Nhu cầu cấp thiết về thay đổi đã thúc đẩy đội ngũ đổi mới.
her impelling desire to succeed motivated her to work harder.
Khát vọng thành công mãnh liệt của cô ấy thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
the impelling evidence led to a breakthrough in the investigation.
Những bằng chứng thuyết phục đã dẫn đến một đột phá trong cuộc điều tra.
his impelling passion for music inspired others around him.
Niềm đam mê âm nhạc mãnh liệt của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
the impelling circumstances forced them to reconsider their plans.
Những hoàn cảnh cấp bách đã buộc họ phải xem xét lại kế hoạch của mình.
she felt an impelling urge to travel the world.
Cô ấy cảm thấy một thôi thúc mãnh liệt để đi du lịch vòng quanh thế giới.
the impelling story captivated the audience's attention.
Câu chuyện hấp dẫn đã thu hút sự chú ý của khán giả.
his impelling argument swayed many opinions during the debate.
Luận điểm thuyết phục của anh ấy đã thuyết phục nhiều ý kiến trong cuộc tranh luận.
the impelling call for justice resonated throughout the community.
Lời kêu gọi công lý mạnh mẽ đã vang vọng khắp cộng đồng.
there was an impelling need for collaboration in the project.
Có một nhu cầu cấp thiết về sự hợp tác trong dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay