impermeability

[Mỹ]/ɪmˌpɜː.məˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ɪmˌpɜr.məˈbɪl.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không thấm; tính chất không cho phép chất lỏng đi qua; đặc điểm không thể bị thâm nhập.
Word Forms
số nhiềuimpermeabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high impermeability

khả năng chống thấm cao

water impermeability

khả năng chống thấm nước

soil impermeability

khả năng chống thấm đất

material impermeability

khả năng chống thấm vật liệu

impermeability test

thử nghiệm khả năng chống thấm

impermeability barrier

rào chắn chống thấm

impermeability coefficient

hệ số chống thấm

impermeability properties

tính chất chống thấm

impermeability analysis

phân tích khả năng chống thấm

impermeability layer

lớp chống thấm

Câu ví dụ

the impermeability of the material makes it ideal for outdoor use.

Tính không thấm nước của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng ngoài trời.

scientists are studying the impermeability of different soil types.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính không thấm nước của các loại đất khác nhau.

the impermeability of the barrier prevents water from leaking.

Tính không thấm nước của rào chắn ngăn không cho nước rò rỉ.

we need to test the impermeability of the new waterproof coating.

Chúng tôi cần phải kiểm tra tính không thấm nước của lớp phủ chống thấm mới.

its impermeability is critical for maintaining the integrity of the structure.

Tính không thấm nước của nó rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc.

the impermeability of the seal ensures no contaminants enter.

Tính không thấm nước của lớp niêm phong đảm bảo không có tạp chất nào xâm nhập.

engineers are looking for materials with high impermeability.

Các kỹ sư đang tìm kiếm các vật liệu có tính không thấm nước cao.

understanding the impermeability of rocks is essential for geology.

Hiểu về tính không thấm nước của đá là điều cần thiết cho địa chất.

the impermeability of the membrane allows for efficient filtration.

Tính không thấm nước của màng cho phép lọc hiệu quả.

they tested the impermeability of the new design under various conditions.

Họ đã kiểm tra tính không thấm nước của thiết kế mới trong các điều kiện khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay