impressing others
thúc ấn tượng với người khác
impressing clients
thúc ấn tượng với khách hàng
impressing peers
thúc ấn tượng với đồng nghiệp
impressing judges
thúc ấn tượng với các thẩm phán
impressing audiences
thúc ấn tượng với khán giả
impressing employers
thúc ấn tượng với nhà tuyển dụng
impressing friends
thúc ấn tượng với bạn bè
impressing teachers
thúc ấn tượng với giáo viên
impressing family
thúc ấn tượng với gia đình
impressing partners
thúc ấn tượng với đối tác
his talent for painting is impressing everyone.
tài năng hội họa của anh ấy đang gây ấn tượng với mọi người.
the magician's tricks were impressing the audience.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia đang gây ấn tượng với khán giả.
she has a way of impressing her clients.
cô ấy có một cách để gây ấn tượng với khách hàng của mình.
the presentation was impressing the investors.
bản trình bày đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
his dedication to work is impressing his boss.
sự tận tâm làm việc của anh ấy đang gây ấn tượng với sếp.
the athlete's performance is impressing the spectators.
thành tích của vận động viên đang gây ấn tượng với người xem.
her ability to solve problems is impressing her peers.
khả năng giải quyết vấn đề của cô ấy đang gây ấn tượng với đồng nghiệp.
the film's special effects are impressing the critics.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đang gây ấn tượng với các nhà phê bình.
his speech was impressing the crowd.
nguội diễn của anh ấy đã gây ấn tượng với đám đông.
the new technology is impressing the industry leaders.
công nghệ mới đang gây ấn tượng với các nhà lãnh đạo trong ngành.
impressing others
thúc ấn tượng với người khác
impressing clients
thúc ấn tượng với khách hàng
impressing peers
thúc ấn tượng với đồng nghiệp
impressing judges
thúc ấn tượng với các thẩm phán
impressing audiences
thúc ấn tượng với khán giả
impressing employers
thúc ấn tượng với nhà tuyển dụng
impressing friends
thúc ấn tượng với bạn bè
impressing teachers
thúc ấn tượng với giáo viên
impressing family
thúc ấn tượng với gia đình
impressing partners
thúc ấn tượng với đối tác
his talent for painting is impressing everyone.
tài năng hội họa của anh ấy đang gây ấn tượng với mọi người.
the magician's tricks were impressing the audience.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia đang gây ấn tượng với khán giả.
she has a way of impressing her clients.
cô ấy có một cách để gây ấn tượng với khách hàng của mình.
the presentation was impressing the investors.
bản trình bày đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
his dedication to work is impressing his boss.
sự tận tâm làm việc của anh ấy đang gây ấn tượng với sếp.
the athlete's performance is impressing the spectators.
thành tích của vận động viên đang gây ấn tượng với người xem.
her ability to solve problems is impressing her peers.
khả năng giải quyết vấn đề của cô ấy đang gây ấn tượng với đồng nghiệp.
the film's special effects are impressing the critics.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đang gây ấn tượng với các nhà phê bình.
his speech was impressing the crowd.
nguội diễn của anh ấy đã gây ấn tượng với đám đông.
the new technology is impressing the industry leaders.
công nghệ mới đang gây ấn tượng với các nhà lãnh đạo trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay