| số nhiều | infinitesimals |
infinitesimal calculus
tích phân vô cùng bé
A drop of water is very infinitesimal,but do you know many a pickle makes a muckle's truth?
Một giọt nước rất nhỏ bé, nhưng bạn có biết nhiều muối làm nên một đống không?
According to the principles of infinitesimal calculus,a new method on how to ratiocinate the arbitrary quadrilaterals area was put forward.
Theo các nguyên tắc của giải tích vô cùng bé, một phương pháp mới về cách suy luận diện tích của các tứ giác bất kỳ đã được đề xuất.
The chances of winning the lottery are infinitesimal.
Khả năng trúng số là vô cùng nhỏ.
The impact of his actions was infinitesimal.
Tác động của hành động của anh ấy là vô cùng nhỏ.
An infinitesimal amount of sugar is added to the recipe.
Một lượng đường vô cùng nhỏ được thêm vào công thức.
The difference in their ages is infinitesimal.
Sự khác biệt về tuổi của họ là vô cùng nhỏ.
She made an infinitesimal mistake in her calculations.
Cô ấy đã mắc một sai sót vô cùng nhỏ trong tính toán của mình.
The infinitesimal details make a big difference in the final product.
Những chi tiết vô cùng nhỏ làm nên sự khác biệt lớn trong sản phẩm cuối cùng.
His contribution to the project was infinitesimal compared to others.
Đóng góp của anh ấy cho dự án là vô cùng nhỏ so với những người khác.
The infinitesimal size of the insect amazed the scientists.
Kích thước vô cùng nhỏ của côn trùng đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
The infinitesimal probability of success didn't deter him from trying.
Khả năng thành công vô cùng nhỏ không ngăn cản anh ấy thử.
The infinitesimal error in the measurement led to inaccurate results.
Sai sót vô cùng nhỏ trong phép đo đã dẫn đến kết quả không chính xác.
That in itself is a stunningly infinitesimal proportion.
Bản thân điều đó là một tỷ lệ vô cùng nhỏ bé và đáng kinh ngạc.
Nguồn: A Brief History of EverythingIt's just espresso and a infinitesimal amount of half and half.
Chỉ là espresso và một lượng rất nhỏ của sữa tươi.
Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)The chances of being here are infinitesimal.
Khả năng có mặt ở đây là vô cùng nhỏ bé.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) April 2020 CompilationEmma McChesney swept the infinitesimal room with a large gesture.
Emma McChesney quét phòng nhỏ bé với một cử chỉ lớn.
Nguồn: Medium-rare steakIt was the united products of infinitesimal vegetable causes, and these were neither stems, leaves, fruit, blades, prickles, lichen, nor moss.
Đó là sản phẩm hợp nhất của các nguyên nhân thực vật vô cùng nhỏ bé, và chúng không phải là thân cây, lá, hoa quả, lưỡi kiếm, gai, địa y hay rêu.
Nguồn: Returning HomeChemistry traffics in infinitesimal particles, but we are made of quadrillions of those things.
Hóa học giao dịch với các hạt vô cùng nhỏ bé, nhưng chúng ta được tạo thành từ hàng tỷ tỷ những thứ đó.
Nguồn: Crash Course Comprehensive EditionBut it is the romantic idea that all important clues must be infinitesimal!
Nhưng đó là ý tưởng lãng mạn rằng tất cả các manh mối quan trọng phải vô cùng nhỏ bé!
Nguồn: Murder at the golf courseThere is an infinitesimal chance for your son to recover.
Có một cơ hội vô cùng nhỏ bé để con trai bạn hồi phục.
Nguồn: Pan PanHe had only to find a value, even infinitesimal, for its attraction at any given time.
Anh ta chỉ cần tìm một giá trị, ngay cả khi vô cùng nhỏ bé, cho sự hấp dẫn của nó vào bất kỳ thời điểm nào.
Nguồn: The Education of Henry Adams (Volume 2)His method of " fluxions" or infinitesimals, while controversial at the time, set the groundwork for our modern concept of limits and derivatives.
Phương pháp "fluxions" hoặc vô cùng bé của anh ta, mặc dù gây tranh cãi vào thời điểm đó, đã đặt nền móng cho khái niệm hiện đại của chúng ta về giới hạn và đạo hàm.
Nguồn: 202325infinitesimal calculus
tích phân vô cùng bé
A drop of water is very infinitesimal,but do you know many a pickle makes a muckle's truth?
Một giọt nước rất nhỏ bé, nhưng bạn có biết nhiều muối làm nên một đống không?
According to the principles of infinitesimal calculus,a new method on how to ratiocinate the arbitrary quadrilaterals area was put forward.
Theo các nguyên tắc của giải tích vô cùng bé, một phương pháp mới về cách suy luận diện tích của các tứ giác bất kỳ đã được đề xuất.
The chances of winning the lottery are infinitesimal.
Khả năng trúng số là vô cùng nhỏ.
The impact of his actions was infinitesimal.
Tác động của hành động của anh ấy là vô cùng nhỏ.
An infinitesimal amount of sugar is added to the recipe.
Một lượng đường vô cùng nhỏ được thêm vào công thức.
The difference in their ages is infinitesimal.
Sự khác biệt về tuổi của họ là vô cùng nhỏ.
She made an infinitesimal mistake in her calculations.
Cô ấy đã mắc một sai sót vô cùng nhỏ trong tính toán của mình.
The infinitesimal details make a big difference in the final product.
Những chi tiết vô cùng nhỏ làm nên sự khác biệt lớn trong sản phẩm cuối cùng.
His contribution to the project was infinitesimal compared to others.
Đóng góp của anh ấy cho dự án là vô cùng nhỏ so với những người khác.
The infinitesimal size of the insect amazed the scientists.
Kích thước vô cùng nhỏ của côn trùng đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
The infinitesimal probability of success didn't deter him from trying.
Khả năng thành công vô cùng nhỏ không ngăn cản anh ấy thử.
The infinitesimal error in the measurement led to inaccurate results.
Sai sót vô cùng nhỏ trong phép đo đã dẫn đến kết quả không chính xác.
That in itself is a stunningly infinitesimal proportion.
Bản thân điều đó là một tỷ lệ vô cùng nhỏ bé và đáng kinh ngạc.
Nguồn: A Brief History of EverythingIt's just espresso and a infinitesimal amount of half and half.
Chỉ là espresso và một lượng rất nhỏ của sữa tươi.
Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)The chances of being here are infinitesimal.
Khả năng có mặt ở đây là vô cùng nhỏ bé.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) April 2020 CompilationEmma McChesney swept the infinitesimal room with a large gesture.
Emma McChesney quét phòng nhỏ bé với một cử chỉ lớn.
Nguồn: Medium-rare steakIt was the united products of infinitesimal vegetable causes, and these were neither stems, leaves, fruit, blades, prickles, lichen, nor moss.
Đó là sản phẩm hợp nhất của các nguyên nhân thực vật vô cùng nhỏ bé, và chúng không phải là thân cây, lá, hoa quả, lưỡi kiếm, gai, địa y hay rêu.
Nguồn: Returning HomeChemistry traffics in infinitesimal particles, but we are made of quadrillions of those things.
Hóa học giao dịch với các hạt vô cùng nhỏ bé, nhưng chúng ta được tạo thành từ hàng tỷ tỷ những thứ đó.
Nguồn: Crash Course Comprehensive EditionBut it is the romantic idea that all important clues must be infinitesimal!
Nhưng đó là ý tưởng lãng mạn rằng tất cả các manh mối quan trọng phải vô cùng nhỏ bé!
Nguồn: Murder at the golf courseThere is an infinitesimal chance for your son to recover.
Có một cơ hội vô cùng nhỏ bé để con trai bạn hồi phục.
Nguồn: Pan PanHe had only to find a value, even infinitesimal, for its attraction at any given time.
Anh ta chỉ cần tìm một giá trị, ngay cả khi vô cùng nhỏ bé, cho sự hấp dẫn của nó vào bất kỳ thời điểm nào.
Nguồn: The Education of Henry Adams (Volume 2)His method of " fluxions" or infinitesimals, while controversial at the time, set the groundwork for our modern concept of limits and derivatives.
Phương pháp "fluxions" hoặc vô cùng bé của anh ta, mặc dù gây tranh cãi vào thời điểm đó, đã đặt nền móng cho khái niệm hiện đại của chúng ta về giới hạn và đạo hàm.
Nguồn: 202325Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay