injectors

[Mỹ]/[ɪnˈdʒektə(r)]/
[Anh]/[ɪnˈdʒektər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị tiêm một chất vào cái gì đó; một người hoặc vật đưa vào một cái gì đó; một thiết bị tiêm nhiên liệu vào động cơ.
v. để đưa một cái gì đó vào một cái gì đó khác; để tiêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

fuel injectors

bộ kim phun

new injectors

bộ kim phun mới

replace injectors

thay thế kim phun

injector failure

lỗi kim phun

injector cleaning

vệ sinh kim phun

injector testing

kiểm tra kim phun

injector problems

vấn đề về kim phun

injector system

hệ thống kim phun

injectors leaking

kim phun bị rò rỉ

install injectors

lắp đặt kim phun

Câu ví dụ

the engine relies on high-pressure injectors to deliver fuel efficiently.

Động cơ phụ thuộc vào các bộ phun nhiên liệu áp suất cao để cung cấp nhiên liệu hiệu quả.

we need to replace the faulty injectors in the fuel system.

Chúng ta cần thay thế các bộ phun nhiên liệu bị lỗi trong hệ thống nhiên liệu.

the technicians carefully inspected the injectors for wear and tear.

Các kỹ thuật viên đã kiểm tra cẩn thận các bộ phun nhiên liệu xem có hao mòn hay không.

new injectors improved the car's fuel economy significantly.

Các bộ phun nhiên liệu mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe.

the injectors were clogged with carbon deposits, reducing performance.

Các bộ phun nhiên liệu bị tắc nghẽn bởi cặn carbon, làm giảm hiệu suất.

proper injector maintenance is crucial for optimal engine operation.

Việc bảo trì bộ phun nhiên liệu đúng cách là rất quan trọng để vận hành động cơ tối ưu.

the manufacturer recommends using specific injectors for this engine model.

Nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng các bộ phun nhiên liệu cụ thể cho kiểu máy động cơ này.

we installed new injectors and cleaned the fuel filter afterwards.

Chúng tôi đã lắp đặt các bộ phun nhiên liệu mới và sau đó làm sạch bộ lọc nhiên liệu.

the injectors' spray pattern affects the combustion process.

Hình dạng tia phun của các bộ phun nhiên liệu ảnh hưởng đến quá trình đốt cháy.

the diagnostic tool identified issues with the fuel injectors.

Công cụ chẩn đoán đã xác định các vấn đề với các bộ phun nhiên liệu.

precision injectors are essential for direct injection systems.

Các bộ phun nhiên liệu chính xác là rất cần thiết cho hệ thống phun trực tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay