| quá khứ phân từ | interrelated |
| thì quá khứ | interrelated |
a theory is a composition of interrelated facts.
một lý thuyết là một sự kết hợp các sự kiện liên quan.
a novel about a quintet of interrelated lovers.
một cuốn tiểu thuyết về một nhóm năm người yêu nhau có liên quan với nhau.
All things are interrelated and interact on each other.
Mọi thứ đều liên quan đến nhau và tương tác với nhau.
Feminist ideas are interrelated with philosophical ideas.
Những ý tưởng nữ quyền liên quan đến những ý tưởng triết học.
Health and happiness are interrelated.
Sức khỏe và hạnh phúc có liên quan với nhau.
Economic growth and job creation are interrelated.
Tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm có liên quan với nhau.
Education and poverty are interrelated issues.
Giáo dục và nghèo đói là những vấn đề có liên quan với nhau.
Climate change and biodiversity loss are interrelated challenges.
Biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học là những thách thức có liên quan với nhau.
Nutrition and physical activity are interrelated components of a healthy lifestyle.
Dinh dưỡng và hoạt động thể chất là những thành phần có liên quan với nhau của một lối sống lành mạnh.
Globalization and technology are interrelated forces shaping the modern world.
Toàn cầu hóa và công nghệ là những lực lượng có liên quan với nhau định hình thế giới hiện đại.
Supply chain management and logistics are interrelated functions in business operations.
Quản lý chuỗi cung ứng và hậu cần là những chức năng có liên quan với nhau trong hoạt động kinh doanh.
Culture and language are interrelated aspects of a society's identity.
Văn hóa và ngôn ngữ là những khía cạnh có liên quan với nhau của bản sắc một xã hội.
Stress and sleep are interrelated factors affecting mental health.
Căng thẳng và giấc ngủ là những yếu tố có liên quan với nhau ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Innovation and creativity are interrelated concepts driving progress.
Đổi mới và sáng tạo là những khái niệm có liên quan với nhau thúc đẩy sự tiến bộ.
a theory is a composition of interrelated facts.
một lý thuyết là một sự kết hợp các sự kiện liên quan.
a novel about a quintet of interrelated lovers.
một cuốn tiểu thuyết về một nhóm năm người yêu nhau có liên quan với nhau.
All things are interrelated and interact on each other.
Mọi thứ đều liên quan đến nhau và tương tác với nhau.
Feminist ideas are interrelated with philosophical ideas.
Những ý tưởng nữ quyền liên quan đến những ý tưởng triết học.
Health and happiness are interrelated.
Sức khỏe và hạnh phúc có liên quan với nhau.
Economic growth and job creation are interrelated.
Tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm có liên quan với nhau.
Education and poverty are interrelated issues.
Giáo dục và nghèo đói là những vấn đề có liên quan với nhau.
Climate change and biodiversity loss are interrelated challenges.
Biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học là những thách thức có liên quan với nhau.
Nutrition and physical activity are interrelated components of a healthy lifestyle.
Dinh dưỡng và hoạt động thể chất là những thành phần có liên quan với nhau của một lối sống lành mạnh.
Globalization and technology are interrelated forces shaping the modern world.
Toàn cầu hóa và công nghệ là những lực lượng có liên quan với nhau định hình thế giới hiện đại.
Supply chain management and logistics are interrelated functions in business operations.
Quản lý chuỗi cung ứng và hậu cần là những chức năng có liên quan với nhau trong hoạt động kinh doanh.
Culture and language are interrelated aspects of a society's identity.
Văn hóa và ngôn ngữ là những khía cạnh có liên quan với nhau của bản sắc một xã hội.
Stress and sleep are interrelated factors affecting mental health.
Căng thẳng và giấc ngủ là những yếu tố có liên quan với nhau ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Innovation and creativity are interrelated concepts driving progress.
Đổi mới và sáng tạo là những khái niệm có liên quan với nhau thúc đẩy sự tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay