intertwined

[Mỹ]/ˌɪntəˈtwaɪnd/
[Anh]/ˌɪntərˈtwaɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng quá khứ và phân từ quá khứ của intertwine

Cụm từ & Cách kết hợp

intertwined lives

cuộc sống đan xen

intertwined fates

số phận đan xen

intertwined stories

những câu chuyện đan xen

intertwined destinies

số phận đan xen

intertwined relationships

những mối quan hệ đan xen

intertwined paths

những con đường đan xen

intertwined interests

những sở thích đan xen

intertwined thoughts

những suy nghĩ đan xen

intertwined emotions

những cảm xúc đan xen

intertwined cultures

những nền văn hóa đan xen

Câu ví dụ

our lives are intertwined in many ways.

cuộc sống của chúng ta gắn bó với nhau theo nhiều cách.

the themes of love and loss are intertwined throughout the novel.

những chủ đề về tình yêu và mất mát đan xen lẫn nhau trong suốt cuốn tiểu thuyết.

their fates are intertwined by a shared history.

số phận của họ gắn liền với nhau bởi một lịch sử chung.

culture and tradition are often intertwined in society.

văn hóa và truyền thống thường gắn bó với nhau trong xã hội.

their interests are intertwined, making collaboration easy.

sở thích của họ gắn bó với nhau, giúp hợp tác dễ dàng hơn.

in the dance, the movements of the dancers are beautifully intertwined.

trong điệu nhảy, các chuyển động của những người khiêu vũ đan xen vào nhau một cách tuyệt đẹp.

our stories are intertwined, creating a rich tapestry of experiences.

những câu chuyện của chúng ta đan xen vào nhau, tạo nên một tấm thảm trải nghiệm phong phú.

their lives became intertwined after they met at the conference.

cuộc sống của họ gắn bó với nhau sau khi họ gặp nhau tại hội nghị.

science and art are often intertwined in innovative projects.

khoa học và nghệ thuật thường gắn bó với nhau trong các dự án sáng tạo.

friendship and trust are intertwined in any strong relationship.

tình bạn và sự tin tưởng gắn bó với nhau trong bất kỳ mối quan hệ mạnh mẽ nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay