| số nhiều | introducers |
main introducer
người giới thiệu chính
key introducer
người giới thiệu chủ chốt
introducer role
vai trò của người giới thiệu
introducer agreement
thỏa thuận với người giới thiệu
introducer fee
phí của người giới thiệu
introducer network
mạng lưới người giới thiệu
introducer program
chương trình người giới thiệu
introducer service
dịch vụ của người giới thiệu
introducer contact
liên hệ với người giới thiệu
introducer benefits
lợi ích của người giới thiệu
the introducer played a key role in the meeting.
người giới thiệu đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc họp.
she acted as the introducer for the new members.
cô ấy đóng vai trò là người giới thiệu cho những thành viên mới.
the introducer provided valuable insights during the discussion.
người giới thiệu đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
as an introducer, he made everyone feel welcome.
với vai trò là người giới thiệu, anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the introducer was responsible for connecting the speakers.
người giới thiệu chịu trách nhiệm kết nối các diễn giả.
she served as an introducer at the conference.
cô ấy đảm nhận vai trò là người giới thiệu tại hội nghị.
the introducer helped break the ice among participants.
người giới thiệu đã giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng giữa những người tham gia.
he was a great introducer, making everyone feel at ease.
anh ấy là một người giới thiệu tuyệt vời, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the introducer's role is crucial for networking.
vai trò của người giới thiệu rất quan trọng cho việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
she was the introducer for the guest speaker.
cô ấy là người giới thiệu cho diễn giả khách mời.
main introducer
người giới thiệu chính
key introducer
người giới thiệu chủ chốt
introducer role
vai trò của người giới thiệu
introducer agreement
thỏa thuận với người giới thiệu
introducer fee
phí của người giới thiệu
introducer network
mạng lưới người giới thiệu
introducer program
chương trình người giới thiệu
introducer service
dịch vụ của người giới thiệu
introducer contact
liên hệ với người giới thiệu
introducer benefits
lợi ích của người giới thiệu
the introducer played a key role in the meeting.
người giới thiệu đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc họp.
she acted as the introducer for the new members.
cô ấy đóng vai trò là người giới thiệu cho những thành viên mới.
the introducer provided valuable insights during the discussion.
người giới thiệu đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
as an introducer, he made everyone feel welcome.
với vai trò là người giới thiệu, anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the introducer was responsible for connecting the speakers.
người giới thiệu chịu trách nhiệm kết nối các diễn giả.
she served as an introducer at the conference.
cô ấy đảm nhận vai trò là người giới thiệu tại hội nghị.
the introducer helped break the ice among participants.
người giới thiệu đã giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng giữa những người tham gia.
he was a great introducer, making everyone feel at ease.
anh ấy là một người giới thiệu tuyệt vời, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the introducer's role is crucial for networking.
vai trò của người giới thiệu rất quan trọng cho việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
she was the introducer for the guest speaker.
cô ấy là người giới thiệu cho diễn giả khách mời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay