landlockedness

[US]/[ˈlændˌlɒktnɪs]/
[UK]/[ˈlændˌlɒktnɪs]/

Translation

n. Tình trạng bị bao vây bởi đất liền và không có lối tiếp giáp trực tiếp với biển; mức độ một quốc gia hoặc khu vực bị bao vây bởi đất liền; đặc điểm của việc bị bao vây bởi đất liền.

Phrases & Collocations

landlockedness challenge

thách thức về tính không có bờ biển

experiencing landlockedness

trải nghiệm tính không có bờ biển

addressing landlockedness

đối phó với tính không có bờ biển

landlockedness impacts

ảnh hưởng của tính không có bờ biển

feeling landlockedness

cảm giác về tính không có bờ biển

mitigating landlockedness

giảm thiểu tính không có bờ biển

overcoming landlockedness

vượt qua tính không có bờ biển

landlockedness effects

tác động của tính không có bờ biển

analyzing landlockedness

phân tích tính không có bờ biển

exacerbating landlockedness

nâng cao tính không có bờ biển

Example Sentences

the landlockedness of switzerland presents unique logistical challenges for trade.

Việc không có bờ biển của Thụy Sĩ tạo ra những thách thức logistics độc đáo cho thương mại.

despite its landlockedness, bolivia has invested heavily in regional infrastructure.

Dù là một quốc gia không có bờ biển, Bolivia đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng khu vực.

landlockedness can hinder economic development, particularly in smaller nations.

Việc không có bờ biển có thể cản trở sự phát triển kinh tế, đặc biệt là ở các quốc gia nhỏ.

the country's landlockedness necessitates reliance on neighboring nations for port access.

Việc không có bờ biển của đất nước này đòi hỏi phải phụ thuộc vào các quốc gia láng giềng để có quyền tiếp cận cảng.

overcoming the challenges of landlockedness is crucial for sustainable growth.

Việc vượt qua những thách thức của việc không có bờ biển là rất quan trọng đối với tăng trưởng bền vững.

landlockedness significantly impacts transportation costs and supply chain efficiency.

Việc không có bờ biển ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển và hiệu quả chuỗi cung ứng.

the effects of landlockedness are often mitigated through trade agreements.

Tác động của việc không có bờ biển thường được giảm bớt thông qua các hiệp định thương mại.

landlockedness doesn't preclude a nation from achieving economic prosperity.

Việc không có bờ biển không ngăn cản một quốc gia đạt được thịnh vượng kinh tế.

understanding landlockedness is key to formulating effective trade policies.

Hiểu biết về việc không có bờ biển là chìa khóa để xây dựng các chính sách thương mại hiệu quả.

the historical impact of landlockedness on trade routes is undeniable.

Tác động lịch sử của việc không có bờ biển đối với các tuyến đường thương mại là không thể chối bỏ.

landlockedness often leads to greater dependence on cross-border transport.

Việc không có bờ biển thường dẫn đến sự phụ thuộc lớn hơn vào vận chuyển qua biên giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now