liquifying process
quá trình hóa lỏng
liquifying agent
chất hóa lỏng
liquifying substance
chất lỏng hóa
liquifying temperature
nhiệt độ hóa lỏng
liquifying point
điểm hóa lỏng
liquifying material
vật liệu hóa lỏng
liquifying mixture
hỗn hợp hóa lỏng
liquifying action
hành động hóa lỏng
liquifying method
phương pháp hóa lỏng
the process of liquifying ice requires heat.
quá trình làm tan băng cần nhiệt.
liquifying the metal makes it easier to shape.
việc làm lỏng kim loại giúp dễ dàng tạo hình hơn.
scientists are studying the liquifying properties of certain substances.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất làm lỏng của một số chất.
liquifying gas can improve its transport efficiency.
việc làm lỏng khí có thể cải thiện hiệu quả vận chuyển.
he is liquifying the mixture to create a smooth texture.
anh ấy đang làm lỏng hỗn hợp để tạo ra kết cấu mịn.
they are liquifying the ingredients to enhance the flavor.
họ đang làm lỏng các thành phần để tăng hương vị.
liquifying food can make it easier for young children to eat.
việc làm lỏng thực phẩm có thể giúp trẻ em dễ ăn hơn.
understanding the process of liquifying is crucial in chemistry.
hiểu quá trình làm lỏng rất quan trọng trong hóa học.
liquifying the solid will allow for better mixing.
việc làm lỏng chất rắn sẽ cho phép trộn lẫn tốt hơn.
she is focused on liquifying the wax for her project.
cô ấy đang tập trung vào việc làm lỏng sáp cho dự án của mình.
liquifying process
quá trình hóa lỏng
liquifying agent
chất hóa lỏng
liquifying substance
chất lỏng hóa
liquifying temperature
nhiệt độ hóa lỏng
liquifying point
điểm hóa lỏng
liquifying material
vật liệu hóa lỏng
liquifying mixture
hỗn hợp hóa lỏng
liquifying action
hành động hóa lỏng
liquifying method
phương pháp hóa lỏng
the process of liquifying ice requires heat.
quá trình làm tan băng cần nhiệt.
liquifying the metal makes it easier to shape.
việc làm lỏng kim loại giúp dễ dàng tạo hình hơn.
scientists are studying the liquifying properties of certain substances.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất làm lỏng của một số chất.
liquifying gas can improve its transport efficiency.
việc làm lỏng khí có thể cải thiện hiệu quả vận chuyển.
he is liquifying the mixture to create a smooth texture.
anh ấy đang làm lỏng hỗn hợp để tạo ra kết cấu mịn.
they are liquifying the ingredients to enhance the flavor.
họ đang làm lỏng các thành phần để tăng hương vị.
liquifying food can make it easier for young children to eat.
việc làm lỏng thực phẩm có thể giúp trẻ em dễ ăn hơn.
understanding the process of liquifying is crucial in chemistry.
hiểu quá trình làm lỏng rất quan trọng trong hóa học.
liquifying the solid will allow for better mixing.
việc làm lỏng chất rắn sẽ cho phép trộn lẫn tốt hơn.
she is focused on liquifying the wax for her project.
cô ấy đang tập trung vào việc làm lỏng sáp cho dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay