looser

[Mỹ]/[ˈluːzə]/
[Anh]/[ˈluːzər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thường xuyên thất bại hoặc không thành công; một người thiếu kỹ năng hoặc quyết tâm; một người dễ bị ảnh hưởng hoặc thao túng.
adj. Lỏng lẻo hơn; không cố định chắc chắn; Thoải mái hoặc không trang trọng hơn.
v. Trở nên lỏng lẻo.

Cụm từ & Cách kết hợp

looser fit

vừa vặn thoải mái hơn

looser terms

điều khoản bớt nghiêm ngặt hơn

getting looser

trở nên thoải mái hơn

looser policy

chính sách bớt nghiêm ngặt hơn

looser schedule

lịch trình linh hoạt hơn

looser standards

tiêu chuẩn bớt nghiêm ngặt hơn

looser regulations

quy định bớt nghiêm ngặt hơn

looser definition

định nghĩa bớt chặt chẽ hơn

looser restrictions

giới hạn bớt nghiêm ngặt hơn

looser guidelines

hướng dẫn bớt nghiêm ngặt hơn

Câu ví dụ

the shirt was too tight, so i bought a looser one.

Áo quá chật nên tôi đã mua một chiếc rộng hơn.

he has a looser approach to deadlines than she does.

Anh ấy có cách tiếp cận thời hạn linh hoạt hơn cô ấy.

the regulations are becoming looser over time.

Các quy định đang dần trở nên nới lỏng hơn theo thời gian.

she has a looser style of dress than most of her colleagues.

Cô ấy có phong cách ăn mặc thoải mái hơn hầu hết đồng nghiệp.

the politician's stance on the issue became looser.

Quan điểm của chính trị gia về vấn đề đó đã trở nên linh hoạt hơn.

i prefer a looser fit in my jeans.

Tôi thích kiểu dáng rộng rãi hơn trong quần jean của tôi.

the team adopted a looser formation on the field.

Đội đã áp dụng một đội hình thoải mái hơn trên sân.

he gave a looser interpretation of the rules.

Anh ấy đưa ra một cách giải thích linh hoạt hơn về các quy tắc.

the security measures were a bit looser than expected.

Các biện pháp an ninh có vẻ hơi thoải mái hơn dự kiến.

she has a looser schedule this week.

Tuần này cô ấy có lịch trình thoải mái hơn.

the band played a looser, more improvisational set.

Ban nhạc chơi một bản nhạc thoải mái hơn, mang tính tự do hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay