lures them in
dụ chúng vào
fishing lures
mồi câu
lured by
bị dụ bởi
lures and baits
mồi và lưỡi câu
lures fish
dụ cá
lured closer
bị dụ đến gần hơn
powerful lures
mồi câu mạnh mẽ
lures away
dụ đi xa
bright lures
mồi câu sáng
lures surface
mồi câu bề mặt
the fisherman used shiny lures to attract the trout.
Người đánh cá đã sử dụng những mồi câu sáng bóng để thu hút cá hồi.
marketing lures customers with attractive discounts and promotions.
Marketing dụ khách hàng bằng các chương trình giảm giá và khuyến mãi hấp dẫn.
the company's new product lures investors with its potential for growth.
Sản phẩm mới của công ty thu hút các nhà đầu tư với tiềm năng tăng trưởng của nó.
he set up several lures along the riverbank.
Anh ấy đã đặt một vài mồi câu dọc theo bờ sông.
the bright lures proved irresistible to the bass.
Những mồi câu sáng bóng đã chứng tỏ là không thể cưỡng lại đối với cá lóc.
the politician's promises were mere lures to gain votes.
Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những lời dụ để giành phiếu bầu.
she felt lured into a false sense of security.
Cô cảm thấy bị dụ vào một cảm giác an toàn giả tạo.
the online game lures players with its immersive world.
Trò chơi trực tuyến dụ người chơi bằng thế giới nhập vai của nó.
the scent of the lures attracted a large school of fish.
Mùi của mồi câu đã thu hút một đàn cá lớn.
he carefully selected his lures for the specific fishing conditions.
Anh ấy cẩn thận lựa chọn mồi câu của mình cho điều kiện đánh bắt cá cụ thể.
the company uses aggressive marketing lures to steal market share.
Công ty sử dụng các chiến thuật marketing dụ dỗ mạnh mẽ để đánh cắp thị phần.
lures them in
dụ chúng vào
fishing lures
mồi câu
lured by
bị dụ bởi
lures and baits
mồi và lưỡi câu
lures fish
dụ cá
lured closer
bị dụ đến gần hơn
powerful lures
mồi câu mạnh mẽ
lures away
dụ đi xa
bright lures
mồi câu sáng
lures surface
mồi câu bề mặt
the fisherman used shiny lures to attract the trout.
Người đánh cá đã sử dụng những mồi câu sáng bóng để thu hút cá hồi.
marketing lures customers with attractive discounts and promotions.
Marketing dụ khách hàng bằng các chương trình giảm giá và khuyến mãi hấp dẫn.
the company's new product lures investors with its potential for growth.
Sản phẩm mới của công ty thu hút các nhà đầu tư với tiềm năng tăng trưởng của nó.
he set up several lures along the riverbank.
Anh ấy đã đặt một vài mồi câu dọc theo bờ sông.
the bright lures proved irresistible to the bass.
Những mồi câu sáng bóng đã chứng tỏ là không thể cưỡng lại đối với cá lóc.
the politician's promises were mere lures to gain votes.
Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những lời dụ để giành phiếu bầu.
she felt lured into a false sense of security.
Cô cảm thấy bị dụ vào một cảm giác an toàn giả tạo.
the online game lures players with its immersive world.
Trò chơi trực tuyến dụ người chơi bằng thế giới nhập vai của nó.
the scent of the lures attracted a large school of fish.
Mùi của mồi câu đã thu hút một đàn cá lớn.
he carefully selected his lures for the specific fishing conditions.
Anh ấy cẩn thận lựa chọn mồi câu của mình cho điều kiện đánh bắt cá cụ thể.
the company uses aggressive marketing lures to steal market share.
Công ty sử dụng các chiến thuật marketing dụ dỗ mạnh mẽ để đánh cắp thị phần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay