time matures
thời gian chín muồi
product matures
sản phẩm chín muồi
market matures
thị trường chín muồi
investment matures
đầu tư chín muồi
technology matures
công nghệ chín muồi
plan matures
kế hoạch chín muồi
relationship matures
mối quan hệ chín muồi
idea matures
ý tưởng chín muồi
strategy matures
chiến lược chín muồi
skill matures
kỹ năng chín muồi
the tree matures over several years.
cây phát triển trưởng thành sau nhiều năm.
as she matures, her perspective changes.
khi cô ấy trưởng thành, quan điểm của cô ấy thay đổi.
the technology matures, making it more reliable.
công nghệ phát triển trưởng thành, khiến nó trở nên đáng tin cậy hơn.
he matures quickly in challenging situations.
anh ấy nhanh chóng trưởng thành trong những tình huống thử thách.
the wine matures in oak barrels.
rượu vang ủ trưởng thành trong thùng gỗ sồi.
her talent matures with practice and dedication.
tài năng của cô ấy phát triển trưởng thành nhờ luyện tập và sự tận tâm.
the child matures emotionally as they grow older.
đứa trẻ phát triển về mặt cảm xúc khi chúng lớn hơn.
the market matures, leading to more competition.
thị trường phát triển trưởng thành, dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn.
he believes that art matures with experience.
anh ấy tin rằng nghệ thuật phát triển trưởng thành với kinh nghiệm.
the relationship matures over time.
mối quan hệ phát triển trưởng thành theo thời gian.
time matures
thời gian chín muồi
product matures
sản phẩm chín muồi
market matures
thị trường chín muồi
investment matures
đầu tư chín muồi
technology matures
công nghệ chín muồi
plan matures
kế hoạch chín muồi
relationship matures
mối quan hệ chín muồi
idea matures
ý tưởng chín muồi
strategy matures
chiến lược chín muồi
skill matures
kỹ năng chín muồi
the tree matures over several years.
cây phát triển trưởng thành sau nhiều năm.
as she matures, her perspective changes.
khi cô ấy trưởng thành, quan điểm của cô ấy thay đổi.
the technology matures, making it more reliable.
công nghệ phát triển trưởng thành, khiến nó trở nên đáng tin cậy hơn.
he matures quickly in challenging situations.
anh ấy nhanh chóng trưởng thành trong những tình huống thử thách.
the wine matures in oak barrels.
rượu vang ủ trưởng thành trong thùng gỗ sồi.
her talent matures with practice and dedication.
tài năng của cô ấy phát triển trưởng thành nhờ luyện tập và sự tận tâm.
the child matures emotionally as they grow older.
đứa trẻ phát triển về mặt cảm xúc khi chúng lớn hơn.
the market matures, leading to more competition.
thị trường phát triển trưởng thành, dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn.
he believes that art matures with experience.
anh ấy tin rằng nghệ thuật phát triển trưởng thành với kinh nghiệm.
the relationship matures over time.
mối quan hệ phát triển trưởng thành theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay