meditating mindfully
thiền định chánh niệm
currently meditating
đang thiền định
meditating alone
thiền định một mình
meditating deeply
thiền định sâu sắc
been meditating
đã thiền định
meditating now
thiền định ngay bây giờ
starting meditating
bắt đầu thiền định
meditating daily
thiền định hàng ngày
meditating quietly
thiền định yên tĩnh
meditating still
thiền định tĩnh lặng
she enjoys meditating in the mornings before work.
Cô ấy thích thiền vào buổi sáng sớm trước khi đi làm.
he started meditating to reduce his stress levels.
Anh ấy bắt đầu thiền để giảm mức độ căng thẳng của mình.
the group regularly meets for guided meditating sessions.
Nhóm thường xuyên gặp nhau để tham gia các buổi thiền có hướng dẫn.
i find meditating helps me focus and concentrate.
Tôi thấy thiền giúp tôi tập trung và nồng độ.
they were meditating quietly by the tranquil lake.
Họ đang thiền một cách yên tĩnh bên bờ hồ thanh bình.
meditating can improve your overall well-being.
Thiền có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
she often practices meditating with calming music.
Cô ấy thường xuyên thực hành thiền với âm nhạc thư giãn.
he recommended meditating for just ten minutes daily.
Anh ấy khuyên nên thiền trong chỉ mười phút mỗi ngày.
the monk spent hours meditating in the temple.
Các nhà sư dành hàng giờ thiền trong chùa.
meditating allows you to become more mindful.
Thiền cho phép bạn trở nên tỉnh thức hơn.
she tried meditating to clear her mind and relax.
Cô ấy đã thử thiền để làm sạch tâm trí và thư giãn.
meditating mindfully
thiền định chánh niệm
currently meditating
đang thiền định
meditating alone
thiền định một mình
meditating deeply
thiền định sâu sắc
been meditating
đã thiền định
meditating now
thiền định ngay bây giờ
starting meditating
bắt đầu thiền định
meditating daily
thiền định hàng ngày
meditating quietly
thiền định yên tĩnh
meditating still
thiền định tĩnh lặng
she enjoys meditating in the mornings before work.
Cô ấy thích thiền vào buổi sáng sớm trước khi đi làm.
he started meditating to reduce his stress levels.
Anh ấy bắt đầu thiền để giảm mức độ căng thẳng của mình.
the group regularly meets for guided meditating sessions.
Nhóm thường xuyên gặp nhau để tham gia các buổi thiền có hướng dẫn.
i find meditating helps me focus and concentrate.
Tôi thấy thiền giúp tôi tập trung và nồng độ.
they were meditating quietly by the tranquil lake.
Họ đang thiền một cách yên tĩnh bên bờ hồ thanh bình.
meditating can improve your overall well-being.
Thiền có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
she often practices meditating with calming music.
Cô ấy thường xuyên thực hành thiền với âm nhạc thư giãn.
he recommended meditating for just ten minutes daily.
Anh ấy khuyên nên thiền trong chỉ mười phút mỗi ngày.
the monk spent hours meditating in the temple.
Các nhà sư dành hàng giờ thiền trong chùa.
meditating allows you to become more mindful.
Thiền cho phép bạn trở nên tỉnh thức hơn.
she tried meditating to clear her mind and relax.
Cô ấy đã thử thiền để làm sạch tâm trí và thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay