melters

[Mỹ]/[ˈmeltəz]/
[Anh]/[ˈmeltərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chocolate melters

snow melters

heart melters

ice melters

melters away

melters run

melters work

melters used

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay