misguiding advice
lời khuyên gây hiểu lầm
misguiding information
thông tin gây hiểu lầm
misguiding signals
tín hiệu gây hiểu lầm
misguiding practices
thực tiễn gây hiểu lầm
misguiding beliefs
niềm tin gây hiểu lầm
misguiding comments
bình luận gây hiểu lầm
misguiding directions
hướng dẫn gây hiểu lầm
misguiding trends
xu hướng gây hiểu lầm
misguiding notions
khái niệm gây hiểu lầm
misguiding strategies
chiến lược gây hiểu lầm
his misguiding advice led her to make a poor decision.
Lời khuyên sai lệch của anh ấy đã khiến cô ấy đưa ra một quyết định tồi tệ.
they were criticized for their misguiding information in the report.
Họ bị chỉ trích vì những thông tin sai lệch trong báo cáo.
misguiding statements can cause confusion among the public.
Những phát biểu sai lệch có thể gây ra sự hoang mang trong công chúng.
it's important to avoid misguiding your audience during the presentation.
Điều quan trọng là tránh gây hiểu lầm cho khán giả trong suốt buổi thuyết trình.
many believe that misguiding advertisements should be banned.
Nhiều người tin rằng quảng cáo sai lệch nên bị cấm.
she realized that his misguiding comments were intentional.
Cô ấy nhận ra rằng những bình luận sai lệch của anh ấy là cố ý.
misguiding trends can lead to poor investment choices.
Những xu hướng sai lệch có thể dẫn đến những lựa chọn đầu tư kém.
the teacher warned against misguiding interpretations of the text.
Giáo viên cảnh báo về những cách hiểu sai lệch của văn bản.
misguiding beliefs can hinder personal growth.
Những niềm tin sai lệch có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
they were misguiding their followers with false promises.
Họ đang đánh lừa những người theo dõi bằng những lời hứa hẹn sai trái.
misguiding advice
lời khuyên gây hiểu lầm
misguiding information
thông tin gây hiểu lầm
misguiding signals
tín hiệu gây hiểu lầm
misguiding practices
thực tiễn gây hiểu lầm
misguiding beliefs
niềm tin gây hiểu lầm
misguiding comments
bình luận gây hiểu lầm
misguiding directions
hướng dẫn gây hiểu lầm
misguiding trends
xu hướng gây hiểu lầm
misguiding notions
khái niệm gây hiểu lầm
misguiding strategies
chiến lược gây hiểu lầm
his misguiding advice led her to make a poor decision.
Lời khuyên sai lệch của anh ấy đã khiến cô ấy đưa ra một quyết định tồi tệ.
they were criticized for their misguiding information in the report.
Họ bị chỉ trích vì những thông tin sai lệch trong báo cáo.
misguiding statements can cause confusion among the public.
Những phát biểu sai lệch có thể gây ra sự hoang mang trong công chúng.
it's important to avoid misguiding your audience during the presentation.
Điều quan trọng là tránh gây hiểu lầm cho khán giả trong suốt buổi thuyết trình.
many believe that misguiding advertisements should be banned.
Nhiều người tin rằng quảng cáo sai lệch nên bị cấm.
she realized that his misguiding comments were intentional.
Cô ấy nhận ra rằng những bình luận sai lệch của anh ấy là cố ý.
misguiding trends can lead to poor investment choices.
Những xu hướng sai lệch có thể dẫn đến những lựa chọn đầu tư kém.
the teacher warned against misguiding interpretations of the text.
Giáo viên cảnh báo về những cách hiểu sai lệch của văn bản.
misguiding beliefs can hinder personal growth.
Những niềm tin sai lệch có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
they were misguiding their followers with false promises.
Họ đang đánh lừa những người theo dõi bằng những lời hứa hẹn sai trái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay