mystifies

[Mỹ]/ˈmɪstɪfaɪz/
[Anh]/ˈmɪstəˌfaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm bối rối hoặc làm cho ai đó hoang mang

Cụm từ & Cách kết hợp

mystifies everyone

làm mọi người bí ẩn

mystifies the mind

làm bí ẩn tâm trí

mystifies us all

làm bí ẩn tất cả chúng ta

mystifies the experts

làm bí ẩn các chuyên gia

mystifies the audience

làm bí ẩn khán giả

mystifies the world

làm bí ẩn thế giới

mystifies the critics

làm bí ẩn các nhà phê bình

mystifies the scientists

làm bí ẩn các nhà khoa học

mystifies the students

làm bí ẩn các sinh viên

Câu ví dụ

the magician mystifies the audience with his tricks.

nhà ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc với những trò diễn của mình.

her sudden disappearance mystifies everyone in the town.

sự biến mất đột ngột của cô ấy khiến mọi người trong thị trấn kinh ngạc.

the complexity of the universe mystifies scientists.

sự phức tạp của vũ trụ khiến các nhà khoa học kinh ngạc.

his behavior mystifies his friends.

hành vi của anh ấy khiến bạn bè anh ấy kinh ngạc.

the ancient ruins mystify archaeologists.

những tàn tích cổ đại khiến các nhà khảo cổ học kinh ngạc.

the meaning of the poem mystifies many readers.

ý nghĩa của bài thơ khiến nhiều độc giả kinh ngạc.

her knowledge of the subject mystifies her classmates.

kiến thức của cô ấy về chủ đề khiến các bạn cùng lớp kinh ngạc.

the sudden change in weather mystifies the meteorologists.

sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến các nhà khí tượng học kinh ngạc.

the intricate puzzle mystifies even the best solvers.

bài toán phức tạp khiến ngay cả những người giải giỏi nhất cũng kinh ngạc.

the origins of the artifact mystify historians.

nguồn gốc của cổ vật khiến các nhà sử học kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay