noticing

[Mỹ]/ˈnəʊtɪsɪŋ/
[Anh]/ˈnoʊtɪsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của notice; chú ý đến; lưu ý đến; đề cập đến

Cụm từ & Cách kết hợp

noticing changes

nhận thấy sự thay đổi

noticing patterns

nhận thấy các khuôn mẫu

noticing details

nhận thấy các chi tiết

noticing trends

nhận thấy các xu hướng

noticing differences

nhận thấy sự khác biệt

noticing improvements

nhận thấy sự cải thiện

noticing mistakes

nhận thấy những sai lầm

noticing effects

nhận thấy tác động

noticing results

nhận thấy kết quả

Câu ví dụ

noticing the details can enhance your understanding.

Việc chú ý đến các chi tiết có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn.

she has a talent for noticing patterns in data.

Cô ấy có tài năng nhận ra các khuôn mẫu trong dữ liệu.

noticing changes in behavior is crucial for a teacher.

Việc nhận thấy những thay đổi trong hành vi là rất quan trọng đối với một giáo viên.

he was good at noticing when someone was upset.

Anh ấy giỏi nhận ra khi ai đó buồn.

noticing the signs early can prevent bigger problems.

Việc nhận thấy các dấu hiệu sớm có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn hơn.

she enjoys noticing the beauty in everyday life.

Cô ấy thích nhận thấy vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.

noticing the little things can bring joy to your day.

Việc chú ý đến những điều nhỏ nhặt có thể mang lại niềm vui cho ngày của bạn.

he has a knack for noticing when people need help.

Anh ấy có khả năng nhận ra khi mọi người cần giúp đỡ.

noticing your strengths can boost your confidence.

Việc nhận ra điểm mạnh của bạn có thể tăng cường sự tự tin của bạn.

she started noticing a change in her perspective.

Cô ấy bắt đầu nhận thấy sự thay đổi trong quan điểm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay