oases

[Mỹ]/əʊˈeɪsiːz/
[Anh]/oʊˈeɪsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của oasis; những điểm màu mỡ trong sa mạc nơi có nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

desert oases

các ốc đảo sa mạc

urban oases

các ốc đảo đô thị

natural oases

các ốc đảo tự nhiên

hidden oases

các ốc đảo ẩn

oases of calm

các ốc đảo bình yên

oases of peace

các ốc đảo hòa bình

oases of hope

các ốc đảo hy vọng

oases for life

các ốc đảo cho cuộc sống

oases of beauty

các ốc đảo xinh đẹp

oases of joy

các ốc đảo niềm vui

Câu ví dụ

in the desert, oases provide essential water and shelter.

trong sa mạc, các ốc đảo cung cấp nguồn nước và nơi trú ẩn thiết yếu.

oases are vital for the survival of many desert species.

các ốc đảo rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài sinh vật sống ở sa mạc.

travelers often seek out oases during long desert journeys.

những người đi du lịch thường tìm kiếm các ốc đảo trong những chuyến đi dài trên sa mạc.

the lush vegetation around the oases attracts various wildlife.

thảm thực vật tươi tốt xung quanh các ốc đảo thu hút nhiều loài động vật hoang dã.

oases serve as important trade hubs in arid regions.

các ốc đảo đóng vai trò là các trung tâm thương mại quan trọng ở các vùng khô hạn.

many ancient civilizations flourished near oases.

nhiều nền văn minh cổ đại phát triển mạnh mẽ gần các ốc đảo.

oases can be found in various parts of the world.

các ốc đảo có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

some oases are famous for their unique flora and fauna.

một số ốc đảo nổi tiếng với hệ thực vật và động vật hoang dã độc đáo của chúng.

explorers often documented their discoveries of new oases.

những người khám phá thường ghi lại những khám phá của họ về các ốc đảo mới.

oases are crucial for replenishing groundwater supplies.

các ốc đảo rất quan trọng để bổ sung nguồn cung cấp nước ngầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay