hooded parka
áo parka trùm đầu
winter parka
áo parka mùa đông
long parka
áo parka dài
down parka
áo parka phao
waterproof parka
áo parka chống thấm nước
a parka with a waterproof shell.
một áo parka có lớp vỏ chống thấm nước.
a Parka with nylon fur round the hood.
Một chiếc Parka có lông nylon quanh mũ.
He held both sides of the parka hood closed against the snow.
Anh ta giữ cả hai bên của trùm đầu parka lại để chống lại tuyết.
She wore a cozy parka to stay warm in the cold weather.
Cô ấy mặc một chiếc áo parka ấm áp để giữ ấm trong thời tiết lạnh.
He bought a new parka for his upcoming ski trip.
Anh ấy đã mua một chiếc áo parka mới cho chuyến đi trượt tuyết sắp tới của mình.
The parka had a fur-lined hood to provide extra warmth.
Chiếc áo parka có mũ lót lông thú để cung cấp thêm sự ấm áp.
She layered a sweater under her parka for added insulation.
Cô ấy mặc một chiếc áo len bên dưới áo parka của mình để tăng thêm khả năng cách nhiệt.
The parka protected him from the wind and snow during the storm.
Chiếc áo parka bảo vệ anh ấy khỏi gió và tuyết trong cơn bão.
He chose a waterproof parka for his outdoor adventures.
Anh ấy đã chọn một chiếc áo parka chống thấm nước cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời của mình.
The parka had multiple pockets for storing small items.
Chiếc áo parka có nhiều túi để chứa các vật dụng nhỏ.
She cinched the waist of her parka with a drawstring.
Cô ấy thắt chặt eo áo parka của mình bằng một dây rút.
The parka was lined with a soft fleece material for added comfort.
Chiếc áo parka có lớp lót bằng chất liệu lông cừu mềm mại để tăng thêm sự thoải mái.
He chose a stylish parka that could be dressed up or down.
Anh ấy đã chọn một chiếc áo parka phong cách có thể mặc trang trọng hoặc giản dị.
hooded parka
áo parka trùm đầu
winter parka
áo parka mùa đông
long parka
áo parka dài
down parka
áo parka phao
waterproof parka
áo parka chống thấm nước
a parka with a waterproof shell.
một áo parka có lớp vỏ chống thấm nước.
a Parka with nylon fur round the hood.
Một chiếc Parka có lông nylon quanh mũ.
He held both sides of the parka hood closed against the snow.
Anh ta giữ cả hai bên của trùm đầu parka lại để chống lại tuyết.
She wore a cozy parka to stay warm in the cold weather.
Cô ấy mặc một chiếc áo parka ấm áp để giữ ấm trong thời tiết lạnh.
He bought a new parka for his upcoming ski trip.
Anh ấy đã mua một chiếc áo parka mới cho chuyến đi trượt tuyết sắp tới của mình.
The parka had a fur-lined hood to provide extra warmth.
Chiếc áo parka có mũ lót lông thú để cung cấp thêm sự ấm áp.
She layered a sweater under her parka for added insulation.
Cô ấy mặc một chiếc áo len bên dưới áo parka của mình để tăng thêm khả năng cách nhiệt.
The parka protected him from the wind and snow during the storm.
Chiếc áo parka bảo vệ anh ấy khỏi gió và tuyết trong cơn bão.
He chose a waterproof parka for his outdoor adventures.
Anh ấy đã chọn một chiếc áo parka chống thấm nước cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời của mình.
The parka had multiple pockets for storing small items.
Chiếc áo parka có nhiều túi để chứa các vật dụng nhỏ.
She cinched the waist of her parka with a drawstring.
Cô ấy thắt chặt eo áo parka của mình bằng một dây rút.
The parka was lined with a soft fleece material for added comfort.
Chiếc áo parka có lớp lót bằng chất liệu lông cừu mềm mại để tăng thêm sự thoải mái.
He chose a stylish parka that could be dressed up or down.
Anh ấy đã chọn một chiếc áo parka phong cách có thể mặc trang trọng hoặc giản dị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay