pate

[Mỹ]/peɪt/
[Anh]/pet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầu; [slang] não
Word Forms
số nhiềupates

Cụm từ & Cách kết hợp

chicken liver pate

pate gan gà

smooth pate

pate mịn

duck liver pate

pate gan vịt

Câu ví dụ

Professor Pate, the famous phrenologist.

Giáo sư Pate, một nhà phren học nổi tiếng.

1. Professor Pate, the famous phrenologist.

1. Giáo sư Pate, một nhà phren học nổi tiếng.

"Square pate" represents the person who is too standpat and dogmatic.And it means those who are without hesitating and never turns back unless knocking into the wall.

"Pate vuông" đại diện cho người quá bảo thủ và cứng nhắc. Nó có nghĩa là những người không do dự và không bao giờ quay lại trừ khi đâm vào tường.

spread pate on crackers

Phết pate lên bánh quy.

pate de foie gras is a popular French dish

Pate de foie gras là một món ăn Pháp phổ biến.

enjoy pate with a glass of wine

Thưởng thức pate với một ly rượu vang.

pate is often served as an appetizer

Pate thường được dùng như một món khai vị.

make a sandwich with pate

Làm một chiếc bánh sandwich với pate.

pate is a rich and flavorful spread

Pate là một loại phết giàu hương vị và thơm ngon.

serve pate with toast points

Dùng pate với các điểm nướng bánh mì.

pate can be made from various meats

Pate có thể được làm từ nhiều loại thịt khác nhau.

try a vegetarian version of pate

Thử một phiên bản pate chay.

pate is a versatile ingredient in cooking

Pate là một nguyên liệu linh hoạt trong nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay