| số nhiều | peddlings |
peddling goods
bán hàng lặt vặt
peddling lies
bán dối trá
peddling ideas
bán ý tưởng
peddling wares
bán hàng hóa
peddling drugs
bán ma túy
peddling services
bán dịch vụ
peddling information
bán thông tin
peddling merchandise
bán hàng hóa
peddling stories
bán những câu chuyện
peddling fantasies
bán những ảo tưởng
he was caught peddling counterfeit goods.
anh ta bị bắt quả tang bán hàng giả.
she spent the summer peddling homemade crafts at local fairs.
cô ấy đã dành cả mùa hè bán đồ thủ công tự làm tại các hội chợ địa phương.
the organization is peddling misinformation about the vaccine.
tổ chức đang lan truyền thông tin sai lệch về vắc xin.
he is peddling his new book door to door.
anh ấy đang bán sách mới của mình cho khách hàng tận nhà.
they were peddling snacks and drinks at the concert.
họ đang bán đồ ăn nhẹ và đồ uống tại buổi hòa nhạc.
she was peddling her ideas during the meeting.
cô ấy đang quảng bá ý tưởng của mình trong cuộc họp.
many street vendors are peddling goods in the market.
nhiều người bán hàng rong đang bán hàng trong chợ.
he has been peddling his services as a consultant.
anh ấy đã bán các dịch vụ của mình với vai trò là một chuyên gia tư vấn.
they were peddling their wares at the flea market.
họ đang bán hàng hóa của mình tại chợ trời.
she was peddling her art to tourists in the city.
cô ấy đang bán tranh của mình cho khách du lịch trong thành phố.
peddling goods
bán hàng lặt vặt
peddling lies
bán dối trá
peddling ideas
bán ý tưởng
peddling wares
bán hàng hóa
peddling drugs
bán ma túy
peddling services
bán dịch vụ
peddling information
bán thông tin
peddling merchandise
bán hàng hóa
peddling stories
bán những câu chuyện
peddling fantasies
bán những ảo tưởng
he was caught peddling counterfeit goods.
anh ta bị bắt quả tang bán hàng giả.
she spent the summer peddling homemade crafts at local fairs.
cô ấy đã dành cả mùa hè bán đồ thủ công tự làm tại các hội chợ địa phương.
the organization is peddling misinformation about the vaccine.
tổ chức đang lan truyền thông tin sai lệch về vắc xin.
he is peddling his new book door to door.
anh ấy đang bán sách mới của mình cho khách hàng tận nhà.
they were peddling snacks and drinks at the concert.
họ đang bán đồ ăn nhẹ và đồ uống tại buổi hòa nhạc.
she was peddling her ideas during the meeting.
cô ấy đang quảng bá ý tưởng của mình trong cuộc họp.
many street vendors are peddling goods in the market.
nhiều người bán hàng rong đang bán hàng trong chợ.
he has been peddling his services as a consultant.
anh ấy đã bán các dịch vụ của mình với vai trò là một chuyên gia tư vấn.
they were peddling their wares at the flea market.
họ đang bán hàng hóa của mình tại chợ trời.
she was peddling her art to tourists in the city.
cô ấy đang bán tranh của mình cho khách du lịch trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay