perishing

[Mỹ]/ˈpɛrɪʃɪŋ/
[Anh]/ˈpɛrɪʃɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.gây ra nỗi khổ lớn; chết người; làm phiền; khủng khiếp; (cực kỳ) khó chịu do đói hoặc lạnh; đóng băng; làm phiền; chết tiệt
adv.chết tiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

perishing cold

cái lạnh chết người

perishing heat

nhiệt độ chết người

perishing hunger

đói khát đến chết

perishing pain

đau đớn đến chết

perishing fear

sợ hãi đến chết

perishing light

mất đi ánh sáng

perishing hope

mất đi hy vọng

perishing love

mất đi tình yêu

perishing dreams

mất đi những giấc mơ

perishing spirit

mất đi tinh thần

Câu ví dụ

many species are at risk of perishing due to climate change.

nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.

the fire threatened the entire forest, leaving wildlife perishing in its wake.

ngọn lửa đe dọa toàn bộ khu rừng, khiến nhiều động vật hoang dã bị chết trong đống lửa.

without proper care, the plants are perishing in this harsh environment.

thiếu sự chăm sóc đúng đắn, cây trồng đang bị chết trong môi trường khắc nghiệt này.

he warned that the ancient traditions were at risk of perishing.

anh ta cảnh báo rằng những truyền thống cổ đại đang có nguy cơ biến mất.

many cultures are perishing as globalization spreads.

nhiều nền văn hóa đang biến mất khi toàn cầu hóa lan rộng.

the documentary highlighted the animals perishing due to habitat loss.

phim tài liệu nêu bật những con vật đang chết do mất môi trường sống.

efforts are being made to prevent the endangered species from perishing.

các nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn các loài đang bị đe dọa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

the harsh winter conditions are causing many crops to be perishing.

những điều kiện mùa đông khắc nghiệt đang khiến nhiều vụ mùa bị chết.

without intervention, the local languages are at risk of perishing.

thiếu sự can thiệp, các ngôn ngữ địa phương đang có nguy cơ biến mất.

she felt a deep sadness seeing the beautiful landscapes perishing.

cô cảm thấy rất buồn khi nhìn thấy những cảnh quan tuyệt đẹp đang biến mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay