perishing cold
cái lạnh chết người
perishing heat
nhiệt độ chết người
perishing hunger
đói khát đến chết
perishing pain
đau đớn đến chết
perishing fear
sợ hãi đến chết
perishing light
mất đi ánh sáng
perishing hope
mất đi hy vọng
perishing love
mất đi tình yêu
perishing dreams
mất đi những giấc mơ
perishing spirit
mất đi tinh thần
many species are at risk of perishing due to climate change.
nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.
the fire threatened the entire forest, leaving wildlife perishing in its wake.
ngọn lửa đe dọa toàn bộ khu rừng, khiến nhiều động vật hoang dã bị chết trong đống lửa.
without proper care, the plants are perishing in this harsh environment.
thiếu sự chăm sóc đúng đắn, cây trồng đang bị chết trong môi trường khắc nghiệt này.
he warned that the ancient traditions were at risk of perishing.
anh ta cảnh báo rằng những truyền thống cổ đại đang có nguy cơ biến mất.
many cultures are perishing as globalization spreads.
nhiều nền văn hóa đang biến mất khi toàn cầu hóa lan rộng.
the documentary highlighted the animals perishing due to habitat loss.
phim tài liệu nêu bật những con vật đang chết do mất môi trường sống.
efforts are being made to prevent the endangered species from perishing.
các nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn các loài đang bị đe dọa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
the harsh winter conditions are causing many crops to be perishing.
những điều kiện mùa đông khắc nghiệt đang khiến nhiều vụ mùa bị chết.
without intervention, the local languages are at risk of perishing.
thiếu sự can thiệp, các ngôn ngữ địa phương đang có nguy cơ biến mất.
she felt a deep sadness seeing the beautiful landscapes perishing.
cô cảm thấy rất buồn khi nhìn thấy những cảnh quan tuyệt đẹp đang biến mất.
perishing cold
cái lạnh chết người
perishing heat
nhiệt độ chết người
perishing hunger
đói khát đến chết
perishing pain
đau đớn đến chết
perishing fear
sợ hãi đến chết
perishing light
mất đi ánh sáng
perishing hope
mất đi hy vọng
perishing love
mất đi tình yêu
perishing dreams
mất đi những giấc mơ
perishing spirit
mất đi tinh thần
many species are at risk of perishing due to climate change.
nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.
the fire threatened the entire forest, leaving wildlife perishing in its wake.
ngọn lửa đe dọa toàn bộ khu rừng, khiến nhiều động vật hoang dã bị chết trong đống lửa.
without proper care, the plants are perishing in this harsh environment.
thiếu sự chăm sóc đúng đắn, cây trồng đang bị chết trong môi trường khắc nghiệt này.
he warned that the ancient traditions were at risk of perishing.
anh ta cảnh báo rằng những truyền thống cổ đại đang có nguy cơ biến mất.
many cultures are perishing as globalization spreads.
nhiều nền văn hóa đang biến mất khi toàn cầu hóa lan rộng.
the documentary highlighted the animals perishing due to habitat loss.
phim tài liệu nêu bật những con vật đang chết do mất môi trường sống.
efforts are being made to prevent the endangered species from perishing.
các nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn các loài đang bị đe dọa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
the harsh winter conditions are causing many crops to be perishing.
những điều kiện mùa đông khắc nghiệt đang khiến nhiều vụ mùa bị chết.
without intervention, the local languages are at risk of perishing.
thiếu sự can thiệp, các ngôn ngữ địa phương đang có nguy cơ biến mất.
she felt a deep sadness seeing the beautiful landscapes perishing.
cô cảm thấy rất buồn khi nhìn thấy những cảnh quan tuyệt đẹp đang biến mất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay