piles

[Mỹ]/paɪlz/
[Anh]/paɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bệnh trĩ
Word Forms
số nhiềupiless

Cụm từ & Cách kết hợp

piles of books

những chồng sách

piles of clothes

những chồng quần áo

piles of paperwork

những chồng giấy tờ

piles of dirt

những đống đất

piles of trash

những đống rác

piles of leaves

những đống lá

piles of snow

những đống tuyết

piles of dishes

những chồng bát đĩa

piles of laundry

những chồng quần áo cần giặt

piles of money

những chồng tiền

Câu ví dụ

there are piles of books on the table.

Có những chồng sách trên bàn.

she has piles of work to finish before the deadline.

Cô ấy có rất nhiều công việc phải hoàn thành trước thời hạn.

we found piles of leaves in the yard.

Chúng tôi tìm thấy những đống lá trong sân.

he accumulated piles of debt over the years.

Anh ấy đã tích lũy rất nhiều nợ trong nhiều năm.

there are piles of laundry waiting to be done.

Có những chồng quần áo chờ được giặt.

they built piles of sandcastles at the beach.

Họ đã xây những đống lâu đài cát trên bãi biển.

after the storm, there were piles of debris everywhere.

Sau cơn bão, có rất nhiều đống mảnh vỡ ở khắp nơi.

she received piles of gifts for her birthday.

Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà sinh nhật.

he has piles of notes from the conference.

Anh ấy có rất nhiều ghi chú từ hội nghị.

they left piles of trash after the party.

Họ đã để lại rất nhiều rác sau bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay