piles of books
những chồng sách
piles of clothes
những chồng quần áo
piles of paperwork
những chồng giấy tờ
piles of dirt
những đống đất
piles of trash
những đống rác
piles of leaves
những đống lá
piles of snow
những đống tuyết
piles of dishes
những chồng bát đĩa
piles of laundry
những chồng quần áo cần giặt
piles of money
những chồng tiền
there are piles of books on the table.
Có những chồng sách trên bàn.
she has piles of work to finish before the deadline.
Cô ấy có rất nhiều công việc phải hoàn thành trước thời hạn.
we found piles of leaves in the yard.
Chúng tôi tìm thấy những đống lá trong sân.
he accumulated piles of debt over the years.
Anh ấy đã tích lũy rất nhiều nợ trong nhiều năm.
there are piles of laundry waiting to be done.
Có những chồng quần áo chờ được giặt.
they built piles of sandcastles at the beach.
Họ đã xây những đống lâu đài cát trên bãi biển.
after the storm, there were piles of debris everywhere.
Sau cơn bão, có rất nhiều đống mảnh vỡ ở khắp nơi.
she received piles of gifts for her birthday.
Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà sinh nhật.
he has piles of notes from the conference.
Anh ấy có rất nhiều ghi chú từ hội nghị.
they left piles of trash after the party.
Họ đã để lại rất nhiều rác sau bữa tiệc.
piles of books
những chồng sách
piles of clothes
những chồng quần áo
piles of paperwork
những chồng giấy tờ
piles of dirt
những đống đất
piles of trash
những đống rác
piles of leaves
những đống lá
piles of snow
những đống tuyết
piles of dishes
những chồng bát đĩa
piles of laundry
những chồng quần áo cần giặt
piles of money
những chồng tiền
there are piles of books on the table.
Có những chồng sách trên bàn.
she has piles of work to finish before the deadline.
Cô ấy có rất nhiều công việc phải hoàn thành trước thời hạn.
we found piles of leaves in the yard.
Chúng tôi tìm thấy những đống lá trong sân.
he accumulated piles of debt over the years.
Anh ấy đã tích lũy rất nhiều nợ trong nhiều năm.
there are piles of laundry waiting to be done.
Có những chồng quần áo chờ được giặt.
they built piles of sandcastles at the beach.
Họ đã xây những đống lâu đài cát trên bãi biển.
after the storm, there were piles of debris everywhere.
Sau cơn bão, có rất nhiều đống mảnh vỡ ở khắp nơi.
she received piles of gifts for her birthday.
Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà sinh nhật.
he has piles of notes from the conference.
Anh ấy có rất nhiều ghi chú từ hội nghị.
they left piles of trash after the party.
Họ đã để lại rất nhiều rác sau bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay